Kết quả NRG vs Wildcard (NRG-WC): FRAG University 2026, ngày 10/10/2026

NRGNRGNRG#41 · Elo 17750WildcardWildcardWildcard#39 · Elo 17391
FRAG University 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO1
55.2%Xác suất thắng trước trận44.8%
Map 1WildcardWildcardthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NRG vs Wildcard: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 36 điểm Elo: NRG 1775, Wildcard 1739.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: NRG thắng 4, Wildcard thắng 7. Wildcard thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại iBUYPOWER Masters FML 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 6/10 trận, Wildcard thắng 7/10. Wildcard đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs Wildcard

NRGElo: #41VRS: #47
Grim
hallzerkAWP
IGL
Sonic
hallzerk
hallzerkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng62%
48Trận 12 tháng90
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
26Tuổi26
07/2026Ở đội từ04/2026
760eDPI–
WildcardElo: #39VRS: #58
cxziAWP
fr3ndAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiWildcard
55% (86-69)Tỉ lệ thắng map56% (85-68)
11-10Map quyết định thắng–thua11-7
63%Thắng loạt không mất map nào68%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT51%
52%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NRG vs Wildcard: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG4thắng7thắngWildcardWildcardWildcard

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Wildcard ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của NRG và Wildcard trước trận

NRG · thắng 6/10Wildcard · thắng 7/10ThắngThua
171317521791183017771739171317521791183017771739
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TUnreal Nightmare1–0
TMalicious Intent1–0
TLast Dance1–0
THairy Scary Bandits1–0
TMarsborne1–0
BWildcard0–2
BLiquid0–2
TWildcard2–0
BMIBR0–2
BAurora Gaming0–2
TLast Dance1–0
TTeam Fathom Gaming1–0
TSportsBetExpert1–0
TNXG Esports1–0
BInfinite0–2
TEsport Academy Copenhagen2–1
BNice Try1–2
BLiquid0–2
TDENDELE CS2–1
TNRG2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NRGThắng %Wildcard
14%7 mapLLLLW
Inferno
50%10 mapLWWLL
44%9 mapWWLLL
Mirage
40%5 mapLWWLL
57%7 mapWLLWL
Cache
50%4 mapWLWL
40%5 mapLLLWW
Nuke
40%5 mapWWLLL
33%3 mapLWL
Dust II
67%3 mapWLW
20%5 mapLLWLL
Ancient
–
0%1 mapL
Overpass
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp