Kết quả Liquid vs Wildcard (TL-WC): iBUYPOWER Masters FML 2026, ngày 27/09/2026

59.7%Xác suất thắng trước trận40.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Liquid vs Wildcard: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno32 phút
Liquid
13
CT10:2T3:2
Wildcard
4
MAP 2Anubis43 phút
Liquid
13
T8:4CT5:5
Wildcard
9

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Wildcard: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: Liquid 1818, Wildcard 1773.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Liquid thắng 2, Wildcard thắng 1. Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 7/10 trận, Wildcard thắng 5/10. Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Wildcard

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng62%
99Trận 12 tháng85
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
17Tuổi26
07/2026Ở đội từ04/2026
WildcardElo: #39VRS: #58
cxziAWP
fr3ndAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiWildcard
53% (92-83)Tỉ lệ thắng map56% (85-66)
16-11Map quyết định thắng–thua11-7
57%Thắng loạt không mất map nào69%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Wildcard: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid2thắng1thắngWildcardWildcardWildcard

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Liquid ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Liquid và Wildcard trước trận

Liquid · thắng 7/10Wildcard · thắng 5/10ThắngThua
172117541788182218141771172117541788182218141771
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TM802–0
TNRG2–0
TChicken Coop Esports2–0
BBBL0–1
T3DMAX1–0
BEYEBALLERS0–1
BInner Circle Esports0–1
TInfinite1–0
TNRG3–2
TVoca2–1
TDENDELE CS2–1
TNRG2–0
TChicken Coop Esports2–0
BNRG0–2
BBBL0–2
TTeam Nemesis2–0
TEYEBALLERS2–1
BHOTU0–2
BpaiN1–2
BFURIA0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Wildcard
60%10 mapWWWWL
Nuke
25%8 mapWWLLL
71%7 mapLWLWW
Inferno
60%10 mapWWLLW
20%10 mapLLWLW
Dust II
40%5 mapWLWLL
57%7 mapLWWLW
Mirage
38%8 mapLWWLL
60%5 mapWLLWW
Cache
50%4 mapWLWL
67%6 mapWWLWW
Anubis
–
25%4 mapLLLW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA