Kết quả DENDELE CS vs Wildcard (DEN-WC): iBUYPOWER Masters FML 2026, ngày 26/09/2026

60.9%Xác suất thắng trước trận39.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

DENDELE CS vs Wildcard: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage49 phút
DENDELE CS
13
CT7:5T6:6
Wildcard
11
MAP 2Nuke51 phút
DENDELE CS
10
T8:4CT2:9
Wildcard
13
MAP 3Inferno45 phút
DENDELE CS
8
CT4:8T4:5
Wildcard
13

Liquipedia CC BY-SA

DENDELE CS vs Wildcard: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: DENDELE CS 1810, Wildcard 1759.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: DENDELE CS thắng 6/10 trận, Wildcard thắng 4/10. DENDELE CS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho DENDELE CS 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình DENDELE CS vs Wildcard

DENDELE CSElo: #42VRS: #39
IGL
AWP
maxxkorHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng62%
94Trận 12 tháng84
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi26
07/2026Ở đội từ04/2026
800eDPI–
WildcardElo: #39VRS: #58
cxziAWP
fr3ndAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

DENDELE CSĐộiWildcard
61% (23-15)Tỉ lệ thắng map56% (83-65)
2-4Map quyết định thắng–thua10-7
67%Thắng loạt không mất map nào71%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
55%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của DENDELE CS và Wildcard trước trận

DENDELE CS · thắng 6/10Wildcard · thắng 4/10ThắngThua
170517431780181818101758170517431780181818101758
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TM802–0
TVoca2–0
TFluxo W7M3–1
TImperial2–0
TFluxo W7M2–1
TTurma do Pagode2–0
BColor1–2
BEYEBALLERS1–2
BAurora Gaming0–2
BSpirit0–2
TNRG2–0
TChicken Coop Esports2–0
BNRG0–2
BBBL0–2
TTeam Nemesis2–0
TEYEBALLERS2–1
BHOTU0–2
BpaiN1–2
BFURIA0–1
BThe MongolZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

DENDELE CSThắng %Wildcard
57%7 mapWWLLW
Cache
50%4 mapWLWL
50%4 mapLWLW
Mirage
43%7 mapWWLLL
50%2 mapWL
Inferno
56%9 mapWLLWW
0%1 mapL
Nuke
14%7 mapWLLLL
–
Dust II
40%5 mapWLWLL
50%4 mapLLWW
Ancient
–
100%3 mapWWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA