Kết quả M80 vs DENDELE CS (M80-DEN): iBUYPOWER Masters FML 2026, ngày 27/09/2026

48.8%Xác suất thắng trước trận51.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

M80 vs DENDELE CS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno51 phút
M80
7
T4:8CT3:5
DENDELE CS
13
MAP 2Anubis50 phút
M80
13
CT8:4T5:5
DENDELE CS
9
MAP 3Cache73 phút
M80
19
CT7:5T5:7OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT2:1OT2 T2:0
DENDELE CS
16

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs DENDELE CS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: M80 1792, DENDELE CS 1798.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: M80 thắng 0, DENDELE CS thắng 1. DENDELE CS thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại iBUYPOWER Masters FML 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 5/10 trận, DENDELE CS thắng 6/10. DENDELE CS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); M80 giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs DENDELE CS

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng64%
93Trận 12 tháng95
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi23
10/2023Ở đội từ07/2026
900eDPI800
maxxkorHồ sơ
DENDELE CSElo: #42VRS: #39
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiDENDELE CS
58% (109-78)Tỉ lệ thắng map59% (24-17)
11-13Map quyết định thắng–thua2-5
71%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT52%
48%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs DENDELE CS: các lần gặp trước trận này

M80M800thắng1thắngDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CS

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho DENDELE CS ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của M80 và DENDELE CS trước trận

M80 · thắng 5/10DENDELE CS · thắng 6/10ThắngThua
170517531800184817901798170517531800184817901798
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLiquid0–2
TVoca2–0
BDENDELE CS0–2
TBESTIA2–0
B3DMAX1–2
BB80–1
BLuminosity0–1
TMetizport1–0
TGamerLegion1–0
TNIP1–0
BWildcard1–2
TM802–0
TVoca2–0
TFluxo W7M3–1
TImperial2–0
TFluxo W7M2–1
TTurma do Pagode2–0
BColor1–2
BEYEBALLERS1–2
BAurora Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %DENDELE CS
31%16 mapLLWLL
Inferno
33%3 mapLLW
57%14 mapWWLWL
Mirage
60%5 mapWWLWL
30%10 mapLLWLW
Ancient
50%4 mapWWLL
50%4 mapLWWL
Cache
57%7 mapWLLWW
22%9 mapLLLLL
Dust II
–
40%5 mapWLLWL
Anubis
100%3 mapWWW
67%3 mapWWL
Overpass
–
–
Nuke
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA