Kết quả ex-Zero Tenacity vs Just Players (ex-ZT-JustP): NODWIN Clutch Series Season 13 2026, ngày 15/10/2026

53.7%Xác suất thắng trước trận46.3%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-Zero Tenacity vs Just Players: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: ex-Zero Tenacity 1662, Just Players 1645.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-Zero Tenacity thắng 1, Just Players thắng 0. ex-Zero Tenacity thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-Zero Tenacity thắng 6/10 trận, Just Players thắng 8/10. Just Players đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 54% khả năng thắng.

Đội hình ex-Zero Tenacity vs Just Players

ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng57%
99Trận 12 tháng103
6/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
25Tuổi24
12/2025Ở đội từ05/2026
1000eDPI–
Just PlayersElo: #92VRS: #118
H1teAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-Zero TenacityĐộiJust Players
53% (178-158)Tỉ lệ thắng map52% (108-99)
26-36Map quyết định thắng–thua19-16
63%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
49%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-Zero Tenacity vs Just Players: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-Zero Tenacity và Just Players trước trận

ex-Zero Tenacity · thắng 6/10Just Players · thắng 8/10ThắngThua
158216211661170016621645158216211661170016621645
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAcend1–2
TMASONIC2–1
BLeo Team1–2
TButterfly2–0
BEsport Academy Copenhagen1–2
TBlack Phoenix2–0
TSaint Sinners2–0
TILLYRIANS2–1
BNuclear TigeRES1–2
TBIG Academy2–0
BFOKUS0–2
TMisa Esports2–0
TSaint Sinners2–0
TLeo Team2–1
TENCE2–0
THyperSpirit2–1
TRevise2–0
TMorrow Esports2–1
Tmaybe2–0
Bfnatic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-Zero TenacityThắng %Just Players
69%13 mapWLLWW
Nuke
15%13 mapLLWLL
50%12 mapWWWLL
Dust II
50%14 mapWLLWW
67%6 mapWWLWL
Mirage
72%18 mapWWWWW
–
Ancient
63%16 mapLLWWW
63%8 mapLWLWL
Cache
40%5 mapLWLWL
25%4 mapLWLL
Overpass
100%2 mapWW
100%2 mapWW
Anubis
75%4 mapWLWW
67%3 mapWWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA