Kết quả MASONIC vs ex-Zero Tenacity (MSC-ex-ZT): CCT Europe Series #10 2026, ngày 06/10/2026

13.5%Xác suất thắng trước trận86.5%
Map 1MASONICMASONICthắngMap 2EZthắngMap 3EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MASONIC vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 210 điểm Elo: MASONIC 1467, ex-Zero Tenacity 1677.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: MASONIC thắng 0, ex-Zero Tenacity thắng 4. ex-Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MASONIC thắng 6/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MASONIC vs ex-Zero Tenacity

MASONICElo: #308VRS: #178
b0RUP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng57%
98Trận 12 tháng97
4/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi25
04/2026Ở đội từ12/2025
800eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MASONICĐộiex-Zero Tenacity
47% (165-189)Tỉ lệ thắng map53% (175-155)
24-32Map quyết định thắng–thua25-35
55%Thắng loạt không mất map nào64%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
38%Round thắng ở bên CT54%
25%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MASONIC vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của MASONIC và ex-Zero Tenacity trước trận

MASONIC · thắng 6/10ex-Zero Tenacity · thắng 6/10ThắngThua
141715121606170014671676141715121606170014671676
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSTATE0–1
BLinx Legacy Esport0–1
TPhantom Academy2–0
BWRAITH PCIFIC1–2
BLavked1–2
TEAC Extra1–0
TENJOY2–1
TXI Esport1–0
TECSTATIC1–0
Tstruggletony1–0
BLeo Team1–2
TButterfly2–0
BEsport Academy Copenhagen1–2
TBlack Phoenix2–0
TSaint Sinners2–0
TILLYRIANS2–1
BNuclear TigeRES1–2
TBIG Academy2–0
BSTATE1–2
TBlack Phoenix2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MASONICThắng %ex-Zero Tenacity
33%3 mapWLL
Nuke
69%13 mapWWLLW
–
Dust II
50%12 mapLLWWW
0%2 mapLL
Cache
63%8 mapLWLWL
100%1 mapW
Mirage
67%6 mapLWLWW
–
Overpass
25%4 mapLLWL
–
Inferno
67%3 mapLWW
0%2 mapLL
Ancient
–
–
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA