Kết quả Esport Academy Copenhagen vs ex-Zero Tenacity (EAC-ex-ZT): CCT Europe Series #10 2026, ngày 01/10/2026

40.4%Xác suất thắng trước trận59.6%
Map 1EZthắngMap 2Esport Academy CopenhagenthắngMap 3Esport Academy Copenhagenthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Esport Academy Copenhagen vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: Esport Academy Copenhagen 1651, ex-Zero Tenacity 1696.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Esport Academy Copenhagen thắng 0, ex-Zero Tenacity thắng 1. ex-Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Esport Academy Copenhagen thắng 4/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 8/10. ex-Zero Tenacity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Esport Academy Copenhagen vs ex-Zero Tenacity

Esport Academy CopenhagenElo: #133VRS: #103
IGL
AWP
bekkerHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng57%
93Trận 12 tháng94
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi25
05/2026Ở đội từ12/2025
800eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Esport Academy CopenhagenĐộiex-Zero Tenacity
48% (69-74)Tỉ lệ thắng map53% (171-151)
13-12Map quyết định thắng–thua25-33
54%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT54%
47%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Esport Academy Copenhagen vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Esport Academy Copenhagen và ex-Zero Tenacity trước trận

Esport Academy Copenhagen · thắng 4/10ex-Zero Tenacity · thắng 8/10ThắngThua
159116221652168316341675159116221652168316341675
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tmegoshort2–0
TBASEMENT BOYS2–0
TLilmix2–0
Bfnatic1–2
B100 Thieves0–2
Bex-Zero Tenacity0–2
BJust Players1–2
TUNiTY esports2–0
BHeroic0–1
BWRAITH PCIFIC0–2
TBlack Phoenix2–0
TSaint Sinners2–0
TILLYRIANS2–1
BNuclear TigeRES1–2
TBIG Academy2–0
BSTATE1–2
TBlack Phoenix2–0
TINOX Division2–0
TWRAITH PCIFIC2–1
TTrafficPills Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Esport Academy CopenhagenThắng %ex-Zero Tenacity
60%5 mapWLWWL
Nuke
69%13 mapWWLLW
60%5 mapWWWLL
Cache
63%8 mapLWLWL
–
Dust II
50%12 mapLLWWW
40%5 mapLWWLL
Mirage
67%6 mapLWLWW
50%6 mapWLWLL
Anubis
100%2 mapWW
20%5 mapLLLWL
Inferno
67%3 mapLWW
–
Overpass
25%4 mapLLWL
100%1 mapW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA