Kết quả Just Players vs ex-Zero Tenacity (JustP-ex-ZT): CCT Europe Series #7 2026, ngày 23/08/2026

55.5%Xác suất thắng trước trận44.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Just Players vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage36 phút
Just Players
13
T10:2CT3:3
ex-Zero Tenacity
5
MAP 2Nuke37 phút
Just Players
6
CT5:7T1:6
ex-Zero Tenacity
13
MAP 3Dust II47 phút
Just Players
9
T3:9CT6:4
ex-Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

Just Players vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: Just Players 1659, ex-Zero Tenacity 1633.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Just Players thắng 4/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 7/10. ex-Zero Tenacity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Just Players 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Just Players vs ex-Zero Tenacity

Just PlayersElo: #92VRS: #118
H1teAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng49%
73Trận 12 tháng59
4/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi25
05/2026Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Just PlayersĐộiex-Zero Tenacity
51% (69-65)Tỉ lệ thắng map48% (112-123)
13-9Map quyết định thắng–thua17-26
57%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT51%
47%Thắng hiệp 131%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Just Players và ex-Zero Tenacity trước trận

Just Players · thắng 4/10ex-Zero Tenacity · thắng 7/10ThắngThua
155415871621165416461624155415871621165416461624
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THyperSpirit2–1
TWRAITH PCIFIC2–0
BENCE1–2
BMOUZ NXT0–2
BButterfly1–2
TARCRED2–1
TENJOY2–0
BNuclear TigeRES0–2
Blos kogutos0–2
BBlack Phoenix0–2
TGenOne2–0
TMASONIC2–0
BBenched gods0–2
TENJOY2–0
TG2 Ares2–0
TVexar2–0
Tex-RUSTEC2–0
BInner Circle Academy0–2
Bbrazylijski luz1–2
TBIG Academy2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Just PlayersThắng %ex-Zero Tenacity
67%15 mapLWWWW
Mirage
78%9 mapWWWWW
55%11 mapWLLWW
Dust II
42%12 mapWLLLL
14%7 mapLLWLL
Nuke
54%13 mapWWWLL
67%12 mapWLWLW
Ancient
–
100%2 mapWW
Overpass
22%9 mapLLWLL
100%2 mapWW
Anubis
67%3 mapWLW
–
Inferno
60%5 mapWWLLW
33%3 mapLWL
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA