Kết quả BIG vs Lynn Vision (BIG-LVG): XSE Pro League 2026, ngày 01/07/2026

BIGBIGBIG#24 · Elo 17891Lynn VisionLynn Vision#35 · Elo 17800
XSE Pro League 2026 · Group StageĐã kết thúcBO1LAN
51.4%Xác suất thắng trước trận48.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BIG vs Lynn Vision: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient73 phút
BIG
16
CT5:7T7:5OT1 T2:1OT1 CT2:1
Lynn Vision
14

Liquipedia CC BY-SA

BIG vs Lynn Vision: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: BIG 1789, Lynn Vision 1780.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 5/10 trận, Lynn Vision thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); BIG giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs Lynn Vision

BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng61%
79Trận 12 tháng66
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
20Tuổi23
10/2025Ở đội từ10/2022
920eDPI–
Lynn VisionElo: #35VRS: #64
IGL
z4krAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiLynn Vision
60% (152-101)Tỉ lệ thắng map59% (84-58)
23-19Map quyết định thắng–thua13-4
59%Thắng loạt không mất map nào62%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
60%Round thắng ở bên CT45%
58%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của BIG và Lynn Vision trước trận

BIG · thắng 5/10Lynn Vision · thắng 5/10ThắngThua
176817861804182117981785176817861804182117981785
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BB81–2
BG20–2
TMIBR1–0
TpaiN1–0
BMonte0–1
TNRG2–1
BGamerLegion0–2
TTHUNDER dOWNUNDER1–0
TGaimin Gladiators1–0
BLiquid0–1
BTYLOO0–2
BMIBR0–2
TSharks1–0
THeroic1–0
BM800–1
BPARIVISION0–2
TNIP2–1
BThe MongolZ0–1
TJiJieHao3–1
TTHUNDER dOWNUNDER2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %Lynn Vision
50%14 mapLWLLW
Ancient
25%4 mapLLWL
57%14 mapLLLWL
Overpass
100%1 mapW
60%10 mapLWLWL
Nuke
0%1 mapL
50%8 mapWWLWL
Dust II
67%3 mapWLW
71%7 mapLWWWL
Inferno
0%3 mapLLL
50%6 mapWWWLL
Mirage
–
60%5 mapWWLWL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA