Kết quả BIG vs NIP: XSE Pro League 2026, ngày 04/07/2026

BIGBIGBIG#24 · Elo 17852NIPNIPNIP#12 · Elo 18171
XSE Pro League 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
43.2%Xác suất thắng trước trận56.8%
Xem lại
XSE Pro League 2026 · Vòng 4BIGBIGBIGBIGBIGNIPNIPNIPNIPNIPVS
XEM LẠIYouTube · FISSURE CS2 · RU

BIG vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis52 phút
BIG
13
T4:8CT9:3
NIP
11
MAP 2Inferno50 phút
BIG
9
T7:5CT2:8
NIP
13
MAP 3Ancient56 phút
BIG
13
CT10:2T3:4
NIP
6

Liquipedia CC BY-SA

BIG vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: BIG 1785, NIP 1817.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: BIG thắng 0, NIP thắng 2. NIP thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Global Finals Season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BIG thắng 4/10 trận, NIP thắng 5/10. NIP đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BIG vs NIP

BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng53%
81Trận 12 tháng30
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi24
10/2025Ở đội từ04/2026
920eDPI1040
NIPElo: #12VRS: #18
sjuush
Snappi
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BIGĐộiNIP
60% (153-103)Tỉ lệ thắng map53% (92-83)
23-19Map quyết định thắng–thua11-19
59%Thắng loạt không mất map nào66%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
59%Round thắng ở bên CT54%
55%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BIG vs NIP: các lần gặp trước trận này

BIGBIGBIG0thắng2thắngNIPNIPNIP

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho NIP ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của BIG và NIP trước trận

BIG · thắng 4/10NIP · thắng 5/10ThắngThua
176817951822184817831817176817951822184817831817
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMIBR0–1
BBetBoom Team0–1
TLynn Vision1–0
BB81–2
BG20–2
TMIBR1–0
TpaiN1–0
BMonte0–1
TNRG2–1
BGamerLegion0–2
TLuminosity2–1
BAlliance0–1
B3DMAX0–1
Tmagic2–1
TFaZe2–0
Bmagic0–2
TSharks2–0
THeroic2–0
BLynn Vision1–2
BB80–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BIGThắng %NIP
60%10 mapLWLWL
Nuke
71%24 mapLWWWW
53%15 mapWLLWW
Ancient
33%18 mapLLWLW
38%8 mapWLLLL
Mirage
47%15 mapWWLWL
50%8 mapWWLWL
Dust II
38%13 mapLLLLW
57%14 mapLLLWL
Overpass
40%5 mapWLWLL
60%5 mapWWLWL
Anubis
55%11 mapLWLWW
71%7 mapLWWWL
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA