Kết quả Team Falcons vs Eternal Fire (FAL-EF): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 21/02/2025

38.4%Xác suất thắng trước trận61.6%
Xem lại
PGL Cluj-Napoca 2025 · Tứ kết Trận 3Team FalconsTeam FalconsTeam FalconsEternal FireEternal FireEternal FireVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train52 phút▶
Team Falcons
13
CT8:4T5:7
Eternal Fire
11
MAP 2Dust II42 phút▶
Team Falcons
6
T5:7CT1:6
Eternal Fire
13
MAP 3Nuke45 phút▶
Team Falcons
13
CT7:5T6:3
Eternal Fire
8

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 55 điểm Elo: Team Falcons 1761, Eternal Fire 1816.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Team Falcons thắng 0, Eternal Fire thắng 7. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 6/10 trận, Eternal Fire thắng 7/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs Eternal Fire

Team FalconsElo: #4VRS: #6
IGL
Magisk
NiKo
TeSeS
kyxsanHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi26
01/2025Ở đội từ07/2023
1040eDPI2400
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộiEternal Fire
46% (66-79)Tỉ lệ thắng map60% (101-68)
11-15Map quyết định thắng–thua14-8
56%Thắng loạt không mất map nào63%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
45%Round thắng ở bên CT50%
61%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons0thắng7thắngEternal FireEternal Fire

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Eternal Fire ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và Eternal Fire trước trận

Team Falcons · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 7/10
TMOUZ2–1
TAstralis2–1
BpaiN1–2
TFlyQuest2–0
TBetBoom Team2–0
TTeam Next Level2–1
BG21–2
BEternal Fire0–2
BEternal Fire0–2
TENCE2–0
T3DMAX2–1
TBIG2–0
BFaZe1–2
TImperial Female2–0
BThe MongolZ0–2
TFaZe2–0
T3DMAX2–1
BVirtus.pro1–2
TTeam Falcons2–0
THeroic2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %Eternal Fire
83%6 mapWWWWL
Dust II
43%7 mapWLWLL
–
Anubis
91%11 mapWWLWW
33%3 mapLLW
Nuke
86%7 mapWWWWL
33%3 mapLLW
Inferno
50%6 mapLWLLW
33%3 mapLLW
Mirage
60%5 mapWLLWW
50%2 mapWL
Train
67%3 mapLWW
33%3 mapLLW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA