Kết quả MIBR vs FURIA: StarLadder StarSeries Fall 2026, ngày 19/09/2026

35.9%Xác suất thắng trước trận64.1%
Xem lại
StarLadder StarSeries Fall 2026 · Bán kết nhánh dướiMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRFURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠITwitch · benccce · HU

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage45 phút▶
MIBR
8
T5:7CT3:6
FURIA
13
MAP 2Nuke50 phút▶
MIBR
11
CT8:4T3:9
FURIA
13

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: MIBR 1873, FURIA 1940.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: MIBR thắng 2, FURIA thắng 4. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, FURIA thắng 5/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs FURIA

MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
tomaszin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng65%
69Trận 12 tháng92
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi21
07/2026Ở đội từ05/2025
960eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiFURIA
62% (133-81)Tỉ lệ thắng map60% (138-93)
18-12Map quyết định thắng–thua26-16
67%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
57%Round thắng ở bên CT55%
55%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs FURIA: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR2thắng4thắngFURIAFURIA

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của MIBR và FURIA trước trận

MIBR · thắng 6/10FURIA · thắng 5/10ThắngThua
182318781934199018751943182318781934199018751943
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNRG2–0
Tmagic2–1
BFURIA1–2
BLegacy1–2
TAlliance2–0
BBetBoom Team0–2
T9z2–0
TThe MongolZ2–1
BK270–2
TEYEBALLERS2–0
TMOUZ2–1
BVitality0–2
TMIBR2–1
BG20–2
BLegacy0–2
TPARIVISION2–0
TGamerLegion2–1
BVitality1–2
BSpirit0–2
TM802–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %FURIA
44%16 mapLWWLL
Mirage
55%20 mapLLLWW
45%11 mapWLWLL
Nuke
67%15 mapWWWLW
60%15 mapWLWWW
Inferno
70%10 mapLWWLL
50%12 mapWLLWW
Ancient
44%9 mapLLWLW
–
Dust II
44%18 mapLLWLW
75%4 mapWWLW
Cache
50%8 mapWWLLL
0%3 mapLLL
Overpass
71%7 mapWWWLW
83%6 mapWWWWL
Anubis
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower Bracket SemifinalMIBRMIBRMIBR0FURIAFURIA2Trận này