Kết quả B8 vs Vitality (B8-VIT): Esports World Cup 2026, ngày 14/08/2026

B8B8B8#22 · Elo 18292VitalityVitality#1 · Elo 21181
Esports World Cup 2026 · Group CĐã kết thúcBO3LAN
6.8%Xác suất thắng trước trận93.2%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Bán kết nhánh trên 1B8B8B8B8B8VitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠITwitch · EWC_plus_en · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

B8 vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage60 phút▶
B8
12
T5:7CT7:5OT1 CT0:3OT1 T0:1
Vitality
16
MAP 2Inferno51 phút▶
B8
13
T3:9CT10:2
Vitality
11
MAP 3Dust II36 phút▶
B8
13
CT8:4T5:0
Vitality
4

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 289 điểm Elo: B8 1829, Vitality 2118.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: B8 thắng 0, Vitality thắng 2. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Atlanta 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 4/10 trận, Vitality thắng 6/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 93% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs Vitality

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng77%
60Trận 12 tháng79
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
16Tuổi25
02/2026Ở đội từ04/2023
–eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiVitality
49% (96-98)Tỉ lệ thắng map72% (138-54)
15-18Map quyết định thắng–thua17-11
53%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
54%Round thắng ở bên CT62%
38%Thắng hiệp 175%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs Vitality: các lần gặp trước trận này

B8B8B80thắng2thắngVitalityVitality

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của B8 và Vitality trước trận

B8 · thắng 4/10Vitality · thắng 6/10ThắngThua
181819302042215518362113181819302042215518362113
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPARIVISION1–0
BVirtus.pro1–2
TSangrija2–0
BBIG0–2
TLynn Vision2–0
BAlliance0–1
BTeam Nemesis0–1
TMIBR1–0
BFUT Esports1–2
BThe MongolZ0–2
T100 Thieves1–0
BLiquid0–2
BTeam Falcons1–2
TBetBoom Team2–0
TMOUZ2–1
B9z1–2
TFUT Esports2–1
BNatus Vincere1–2
TB82–0
TFaZe2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %Vitality
48%23 mapLLLLL
Mirage
73%15 mapWLWWW
58%12 mapLWWWW
Dust II
79%19 mapLLLWW
46%24 mapWLLWL
Ancient
100%1 mapW
50%10 mapLLLWW
Nuke
79%14 mapWLWWW
40%10 mapWWLWL
Overpass
91%11 mapWWWWL
33%9 mapLWWLL
Inferno
91%11 mapWWWLW
0%2 mapLL
Anubis
29%7 mapLLLLL
100%1 mapW
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA