Kết quả Vitality vs FURIA (VIT-FURIA): StarLadder StarSeries Fall 2026, ngày 20/09/2026

69.4%Xác suất thắng trước trận30.6%
Xem lại
StarLadder StarSeries Fall 2026 · Chung kết nhánh dướiVitalityVitalityVitalityFURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠITwitch · pelaajatcom · FI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache37 phút▶
Vitality
13
CT8:4T5:1
FURIA
5
MAP 2Anubis42 phút▶
Vitality
13
CT8:4T5:4
FURIA
8

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 95 điểm Elo: Vitality 2049, FURIA 1954.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: Vitality thắng 8, FURIA thắng 2. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 6/10 trận, FURIA thắng 5/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs FURIA

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
78%Tỉ lệ thắng66%
80Trận 12 tháng93
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi21
04/2023Ở đội từ05/2025
800eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiFURIA
72% (139-54)Tỉ lệ thắng map60% (140-93)
16-11Map quyết định thắng–thua26-16
69%Thắng loạt không mất map nào53%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
61%Round thắng ở bên CT55%
70%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs FURIA: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality8thắng2thắngFURIAFURIA

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của Vitality và FURIA trước trận

Vitality · thắng 6/10FURIA · thắng 5/10ThắngThua
192819862043210120471954192819862043210120471954
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAurora Gaming1–2
TFURIA2–0
Tmagic2–0
BMOUZ0–2
TFURIA2–1
TFUT Esports2–0
TLegacy2–1
T9z2–0
BInner Circle Esports0–2
BSpirit1–2
TMIBR2–0
TMOUZ2–1
BVitality0–2
TMIBR2–1
BG20–2
BLegacy0–2
TPARIVISION2–0
TGamerLegion2–1
BVitality1–2
BSpirit0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %FURIA
76%25 mapWWLWW
Dust II
44%18 mapLLWLW
65%17 mapLLLWW
Mirage
57%21 mapWLLLW
71%17 mapWWWLL
Nuke
69%16 mapWWWWL
80%10 mapWWLWW
Inferno
70%10 mapLWWLL
27%11 mapLLLWL
Anubis
0%3 mapLLL
86%7 mapLWWWW
Overpass
71%7 mapWWWLW
67%3 mapWLW
Cache
50%8 mapWWLLL
100%1 mapW
Ancient
44%9 mapLLWLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower Bracket FinalVitalityVitality2FURIAFURIA0Trận này