Kết quả 9z vs magic (9z-MGC): Esports World Cup 2026, ngày 16/08/2026

9z9z#16 · Elo 19361magicmagic#26 · Elo 18742
Esports World Cup 2026 · Group DĐã kết thúcBO3LAN
63.2%Xác suất thắng trước trận36.8%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Bán kết nhánh dưới 19z9z9zmagicmagicmagicVS
XEM LẠITwitch · EWC_Plus_EN2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

9z vs magic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient77 phút▶
9z
17
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT1:2OT2 T1:2
magic
19
MAP 2Dust II55 phút▶
9z
13
T7:5CT6:5
magic
10
MAP 3Inferno48 phút▶
9z
10
T3:9CT7:4
magic
13

Liquipedia CC BY-SA

9z vs magic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: 9z 1936, magic 1874.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 9z thắng 0, magic thắng 1. magic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9z thắng 7/10 trận, magic thắng 6/10. 9z đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9z 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9z vs magic

9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP
meyern
meyernHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng53%
90Trận 12 tháng75
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi21
11/2025Ở đội từ03/2026
920eDPI800
magicElo: #26VRS: #23
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9zĐộimagic
65% (185-100)Tỉ lệ thắng map65% (94-51)
27-19Map quyết định thắng–thua13-8
63%Thắng loạt không mất map nào69%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng ở bên CT53%
52%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9z vs magic: các lần gặp trước trận này

9z9z0thắng1thắngmagicmagic

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho magic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 9z và magic trước trận

9z · thắng 7/10magic · thắng 6/10ThắngThua
182518651904194319331872182518651904194319331872
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFURIA1–2
TpaiN1–0
TPARIVISION3–0
TAlliance2–1
TTYLOO2–1
TMIBR2–0
BAlliance0–2
T3DMAX1–0
TSinners1–0
BEYEBALLERS0–1
T3DMAX2–0
BThe MongolZ0–1
TNIP2–0
TGentle Mates2–0
B3DMAX1–2
TGentle Mates2–0
TWalczaki2–0
BInner Circle Esports0–2
TEsport Academy Copenhagen2–1
BNIP1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9zThắng %magic
50%16 mapWWLWL
Dust II
33%9 mapWLWLW
45%11 mapLWLWW
Mirage
36%11 mapLLWLL
62%13 mapWLWLW
Inferno
60%5 mapWLWWL
50%6 mapWLLLW
Ancient
60%10 mapWLWWW
58%12 mapLWWWL
Nuke
–
60%10 mapWWWWL
Overpass
100%2 mapWW
100%1 mapW
Cache
100%1 mapW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA