Kết quả Gentle Mates vs Acend (M8-ACE): NODWIN Clutch Series Season 9 2026, ngày 15/06/2026

76%Xác suất thắng trước trận24%
Map 1Gentle MatesGentle MatesthắngMap 2AcendthắngMap 3Gentle MatesGentle Matesthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gentle Mates vs Acend: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 132 điểm Elo: Gentle Mates 1797, Acend 1665.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 7/10 trận, Acend thắng 5/10. Gentle Mates đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs Acend

Gentle MatesElo: #184
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng47%
65Trận 12 tháng47
7/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi26
08/2025Ở đội từ03/2026
1236eDPI780
AcendElo: #91VRS: #63
h4rnAWP
KalubeR
REDSTARAWP
SPELLANIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiAcend
56% (101-79)Tỉ lệ thắng map53% (103-91)
18-13Map quyết định thắng–thua18-15
58%Thắng loạt không mất map nào51%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT56%
57%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Gentle Mates và Acend trước trận

Gentle Mates · thắng 7/10Acend · thắng 5/10ThắngThua
162916941758182217971660162916941758182217971660
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Nemesis0–2
TWW Team2–0
TGenOne2–0
TEternal Fire2–1
TEternal Fire2–1
TGenOne2–1
TALGO Esports2–0
Bmagic0–2
BFURIA1–2
THeroic2–0
TINOX Division2–1
Bex-RUBY1–2
TUrsa2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
BJust Players0–2
BInner Circle Esports1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
BWildcard0–2
TGaimin Gladiators2–0
TInfinite1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle MatesThắng %Acend
73%11 mapWLLWW
Inferno
80%10 mapLWWWL
45%11 mapLWWLW
Mirage
43%7 mapWWWLL
63%8 mapLWLWW
Ancient
60%10 mapLWLWW
40%10 mapLLLWW
Overpass
20%5 mapLLWLL
42%12 mapLWLLW
Nuke
–
–
Dust II
30%10 mapLLLLL
100%4 mapWWWW
Anubis
100%4 mapWWWW

Liquipedia CC BY-SA