Kết quả Acend vs ex-RUBY (ACE-ex-RUBY): NODWIN Clutch Series Season 9 2026, ngày 08/06/2026

43.5%Xác suất thắng trước trận56.5%
Map 1ERthắngMap 2AcendthắngMap 3ERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Acend vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: Acend 1650, ex-RUBY 1681.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Acend thắng 0, ex-RUBY thắng 1. ex-RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #17 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Acend thắng 6/10 trận, ex-RUBY thắng 5/10. Acend đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Acend vs ex-RUBY

AcendElo: #91VRS: #63
h4rnAWP
KalubeR
REDSTARAWP
SPELLANIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng59%
45Trận 12 tháng69
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi21
03/2026Ở đội từ01/2026
780eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AcendĐộiex-RUBY
53% (100-88)Tỉ lệ thắng map58% (163-120)
17-14Map quyết định thắng–thua31-28
53%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT58%
61%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Acend vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

AcendAcend0thắng1thắngERex-RUBY

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Acend và ex-RUBY trước trận

Acend · thắng 6/10ex-RUBY · thắng 5/10ThắngThua
162716581688171916481676162716581688171916481676
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TUrsa2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
BJust Players0–2
BInner Circle Esports1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
BWildcard0–2
TGaimin Gladiators2–0
TInfinite1–0
THAVU1–0
TInner Circle Esports1–0
B100 Thieves0–2
TRUSTEC2–1
TBushido Wildcats2–0
TAM Gaming2–0
BAM Gaming0–2
Tex-Zero Tenacity2–0
BNemiga0–2
BWW Team1–2
BOmega1–2
TASTRAL2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AcendThắng %ex-RUBY
30%10 mapLLLLL
Dust II
59%27 mapLWWLW
60%10 mapWWLWL
Ancient
57%23 mapLLWWL
43%7 mapLLWWW
Mirage
60%25 mapWLWLW
–
Nuke
68%25 mapWWWWW
20%5 mapLLWLL
Overpass
73%15 mapWWLWL
100%4 mapWWWW
Anubis
63%8 mapWWWLW
80%10 mapLWWWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA