Kết quả Liquid vs Astralis (TL-AST): IEM Atlanta 2026, ngày 11/05/2026

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17170AstralisAstralis#19 · Elo 18942
IEM Atlanta 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
17.4%Xác suất thắng trước trận82.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II36 phút▶
Liquid
4
T3:9CT1:4
Astralis
13
MAP 2Ancient43 phút▶
Liquid
11
CT5:7T6:6
Astralis
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 177 điểm Elo: Liquid 1717, Astralis 1894.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Liquid thắng 2, Astralis thắng 1. Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 3/10 trận, Astralis thắng 7/10. Astralis đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Astralis

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
malbsMd
NAF
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng59%
77Trận 12 tháng68
3/1010 trận gần nhất7/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi23
07/2024Ở đội từ01/2026
–eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiAstralis
46% (78-92)Tỉ lệ thắng map51% (102-98)
15-14Map quyết định thắng–thua19-11
50%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng ở bên CT55%
46%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Astralis: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid2thắng1thắngAstralisAstralis

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Liquid ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Liquid và Astralis trước trận

Liquid · thắng 3/10Astralis · thắng 7/10ThắngThua
169817671837190617061885169817671837190617061885
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B3DMAX0–2
BSpirit0–2
BSashi Esport0–2
THAVU2–1
BM800–2
TInner Circle Esports2–0
BThe MongolZ0–2
TNIP2–1
BSpirit0–2
BAlliance1–2
BGamerLegion0–2
TFUT Esports2–0
BG20–2
BFUT Esports1–3
T3DMAX2–0
TEYEBALLERS2–1
TThe MongolZ2–0
TB82–1
TMIBR2–0
TFUT Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Astralis
53%15 mapLWLWW
Mirage
42%19 mapWLLWW
27%15 mapLWLLL
Ancient
75%16 mapLWWWW
40%15 mapLLLLL
Nuke
54%13 mapWWLWW
40%10 mapLWWWL
Dust II
29%17 mapLLWLL
–
Overpass
67%21 mapLLWWW
50%12 mapLWLWL
Inferno
57%7 mapLWLWW
33%3 mapWLL
Train
100%1 mapW
33%3 mapLWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA