Kết quả Astralis vs Legacy (AST-LGC): IEM Atlanta 2026, ngày 13/05/2026

AstralisAstralis#19 · Elo 18990LegacyLegacy#11 · Elo 18432
IEM Atlanta 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
61.9%Xác suất thắng trước trận38.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II46 phút▶
Astralis
8
CT5:7T3:6
Legacy
13
MAP 2Nuke38 phút▶
Astralis
6
T3:9CT3:4
Legacy
13

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 56 điểm Elo: Astralis 1899, Legacy 1843.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Astralis thắng 3, Legacy thắng 2. Legacy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 7/10 trận, Legacy thắng 6/10. Astralis đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs Legacy

AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng57%
70Trận 12 tháng63
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 6
23Tuổi22
01/2026Ở đội từ10/2023
1584eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộiLegacy
52% (104-96)Tỉ lệ thắng map58% (127-92)
19-11Map quyết định thắng–thua19-20
58%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT55%
52%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astralis vs Legacy: các lần gặp trước trận này

AstralisAstralis3thắng2thắngLegacyLegacy

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Legacy ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Astralis và Legacy trước trận

Astralis · thắng 7/10Legacy · thắng 6/10ThắngThua
179118301868190718991847179118301868190718991847
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLiquid2–0
BGamerLegion0–2
TFUT Esports2–0
BG20–2
BFUT Esports1–3
T3DMAX2–0
TEYEBALLERS2–1
TThe MongolZ2–0
TB82–1
TMIBR2–0
TM802–0
T9z3–2
T9z2–0
TKeyd2–0
TAlzon2–0
BHOTU0–2
BMOUZ1–2
BB80–2
TNRG2–0
BMIBR1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %Legacy
33%18 mapLWLLW
Dust II
50%16 mapLWLWL
42%19 mapWWLLW
Mirage
71%7 mapWLWWW
67%21 mapWWWLL
Overpass
75%4 mapWWWL
76%17 mapWWWLW
Ancient
38%8 mapLLLWW
57%7 mapWWLWL
Inferno
45%11 mapWLWLL
54%13 mapWWLWW
Nuke
50%4 mapLWLW
100%1 mapW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA