Kết quả 3DMAX vs Astralis (3DMAX-AST): PGL Bucharest 2026, ngày 10/04/2026

3DMAX3DMAX#40 · Elo 18000AstralisAstralis#19 · Elo 18862
PGL Bucharest 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
32.2%Xác suất thắng trước trận67.8%
Xem lại
PGL Bucharest 2026 · Bán kết 13DMAX3DMAX3DMAXAstralisAstralisAstralisVS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II74 phút▶
3DMAX
11
T3:9CT8:4
Astralis
13
MAP 2Overpass52 phút▶
3DMAX
10
CT7:5T3:8
Astralis
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 86 điểm Elo: 3DMAX 1800, Astralis 1886.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, Astralis thắng 4. Astralis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 7/10 trận, Astralis thắng 8/10. Astralis đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Astralis

3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng60%
56Trận 12 tháng63
7/1010 trận gần nhất8/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 5
28Tuổi23
03/2024Ở đội từ01/2026
800eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiAstralis
50% (116-114)Tỉ lệ thắng map52% (107-98)
17-22Map quyết định thắng–thua21-13
59%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
46%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Astralis: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng4thắngAstralisAstralis

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astralis ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Astralis trước trận

3DMAX · thắng 7/10Astralis · thắng 8/10ThắngThua
173417871840189317981885173417871840189317981885
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMIBR2–1
TPARIVISION2–0
TB82–1
TVoca2–1
BFOKUS1–2
BB81–2
BBESTIA1–2
TB82–1
TWAZABI2–0
TAaB Esport1–0
TEYEBALLERS2–1
TThe MongolZ2–0
TB82–1
TMIBR2–0
TFUT Esports2–1
BAurora Gaming1–2
TSpirit2–0
TFURIA2–1
TFaZe2–1
BLegacy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Astralis
44%27 mapLLWLW
Dust II
29%14 mapLLWLL
54%26 mapWLWWL
Inferno
67%12 mapWLWWW
56%18 mapWWLWW
Nuke
56%18 mapLWWWW
44%16 mapLLWLW
Ancient
76%17 mapWWWWW
33%6 mapWLLLW
Overpass
72%18 mapWWLWL
–
Mirage
32%22 mapLWWWL
44%9 mapLLWWW
Train
50%2 mapWL
75%4 mapWWLW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA