Kết quả Sashi Esport vs 9INE (SASHI-9INE): Super DraculaN Season 1 2026, ngày 23/06/2026

51.5%Xác suất thắng trước trận48.5%
Map 1Sashi EsportthắngMap 29INE9INEthắngMap 3Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 7 điểm Elo: Sashi Esport 1659, 9INE 1652.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 4, 9INE thắng 4. 9INE thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Parken Challenger Championship Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 5/10 trận, 9INE thắng 2/10. Sashi Esport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Sashi Esport giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs 9INE

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng51%
67Trận 12 tháng77
5/1010 trận gần nhất2/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 4
28Tuổi21
01/2026Ở đội từ07/2025
960eDPI640
9INEElo: #100VRS: #79
AWP
kraghen
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐội9INE
53% (132-118)Tỉ lệ thắng map53% (141-123)
20-16Map quyết định thắng–thua27-21
56%Thắng loạt không mất map nào49%
46 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
54%Round thắng ở bên CT53%
25%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs 9INE: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport4thắng4thắng9INE9INE9INE

8 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho 9INE ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và 9INE trước trận

Sashi Esport · thắng 5/109INE · thắng 2/10ThắngThua
164916791709173916571692164916791709173916571692
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKOLESIE1–2
THyperSpirit2–1
BWalczaki0–2
BEYEBALLERS1–2
BHOTU0–2
TOxuji Esports2–0
TTDK2–1
Bex-RUBY0–2
TLavked2–0
TSinners2–1
BWalczaki1–2
BBET-M 331–2
BGentle Mates0–2
THyperSpirit2–0
BDripmen1–2
BMisa Esports1–2
BBetBoom Team0–2
TGentle Mates2–1
BGamerLegion0–2
BMonte1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %9INE
50%2 mapLW
Ancient
71%7 mapLWWWW
75%4 mapWWWL
Nuke
75%4 mapWWLW
50%2 mapLW
Anubis
40%5 mapLLWWL
50%2 mapLW
Overpass
50%4 mapLWWL
50%2 mapWL
Dust II
25%4 mapLLLW
100%1 mapW
Inferno
0%5 mapLLLLL
0%1 mapL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA