Kết quả Liquid vs MIBR (TL-MIBR): IEM Cologne Major 2026, ngày 03/06/2026

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17420MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18161
IEM Cologne Major 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO1LAN
39.5%Xác suất thắng trước trận60.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage48 phút▶
Liquid
10
CT6:6T4:7
MIBR
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 74 điểm Elo: Liquid 1742, MIBR 1816.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Liquid thắng 4, MIBR thắng 0. Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 3/10 trận, MIBR thắng 6/10. MIBR đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs MIBR

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
malbsMd
NAF
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng70%
82Trận 12 tháng74
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi20
07/2024Ở đội từ09/2025
MIBRElo: #15VRS: #12
AWP
LNZIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiMIBR
46% (82-98)Tỉ lệ thắng map60% (110-72)
17-15Map quyết định thắng–thua17-7
45%Thắng loạt không mất map nào64%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT58%
41%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs MIBR: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid4thắng0thắngMIBRMIBRMIBR

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Liquid ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Liquid và MIBR trước trận

Liquid · thắng 3/10MIBR · thắng 6/10ThắngThua
169817421786183117421817169817421786183117421817
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBetBoom Team0–1
TBIG1–0
BThe MongolZ1–2
T3DMAX2–1
BPARIVISION0–1
BGamerLegion0–2
TM802–1
BAstralis0–2
B3DMAX0–2
BSpirit0–2
TTYLOO1–0
BTHUNDER dOWNUNDER0–1
BMOUZ0–2
BLegacy0–2
TB82–1
TPARIVISION2–0
T3DMAX1–0
B3DMAX1–2
TEYEBALLERS2–0
TLegacy2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %MIBR
39%18 mapLLWLW
Nuke
67%3 mapWLW
31%16 mapLLLLW
Ancient
60%5 mapLWWLW
50%14 mapLWWLW
Mirage
33%6 mapLLWWL
50%12 mapWLWWL
Inferno
60%5 mapLLWWW
29%14 mapLLLLL
Dust II
–
33%3 mapLWL
Anubis
100%3 mapWWW
–
Overpass
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA