Kết quả Liquid vs Vitality (TL-VIT): BLAST Bounty Summer 2026, ngày 24/07/2026

2.6%Xác suất thắng trước trận97.4%
Xem lại
BLAST Bounty Summer 2026 · Vòng 1/16 Trận 1LiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis51 phút▶
Liquid
13
CT6:6T7:4
Vitality
10
MAP 2Nuke49 phút▶
Liquid
13
CT7:5T6:4
Vitality
9

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 389 điểm Elo: Liquid 1731, Vitality 2120.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Liquid thắng 0, Vitality thắng 7. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 4/10 trận, Vitality thắng 6/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 97% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Vitality

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng79%
76Trận 12 tháng78
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
17Tuổi25
07/2026Ở đội từ04/2023
–eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiVitality
46% (80-95)Tỉ lệ thắng map73% (147-54)
17-13Map quyết định thắng–thua17-11
45%Thắng loạt không mất map nào70%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
53%Round thắng ở bên CT63%
41%Thắng hiệp 177%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Vitality: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid0thắng7thắngVitalityVitality

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Liquid và Vitality trước trận

Liquid · thắng 4/10Vitality · thắng 6/10ThắngThua
171118652018217217322120171118652018217217322120
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFlyQuest0–2
THeroic2–0
BMIBR0–1
BBetBoom Team0–1
TBIG1–0
BThe MongolZ1–2
T3DMAX2–1
BPARIVISION0–1
BGamerLegion0–2
TM802–1
BTeam Falcons1–2
TBetBoom Team2–0
TMOUZ2–1
B9z1–2
TFUT Esports2–1
BNatus Vincere1–2
TB82–0
TFaZe2–0
BBetBoom Team1–2
TBC.Game Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Vitality
31%13 mapLLLLL
Dust II
82%22 mapLLLWW
38%16 mapLWLWW
Nuke
86%14 mapWWWLW
50%12 mapWWLWL
Mirage
71%17 mapWLWWW
54%13 mapWWLWL
Inferno
86%14 mapWWWLW
27%15 mapLLLLW
Ancient
100%2 mapWW
–
Overpass
93%14 mapWWWWL
25%4 mapLWLL
Anubis
43%7 mapLLLLW

Liquipedia CC BY-SA