Kết quả 9INE vs Gentle Mates (9INE-M8): LORGAR RANKINGS 2026, ngày 26/04/2026

38.5%Xác suất thắng trước trận61.5%
Xem lại
LORGAR RANKINGS 2026 · Bán kết 29INE9INE9INE9INE9INEGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesVS
XEM LẠITwitch · starladder_cs_en · EN

9INE vs Gentle Mates: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: 9INE 1699, Gentle Mates 1753.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: 9INE thắng 1, Gentle Mates thắng 4. 9INE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Stake Ranked Episode 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 4/10 trận, Gentle Mates thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Gentle Mates

9INEElo: #100VRS: #79
bnox
AWP
kraghen
raalzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng60%
73Trận 12 tháng48
4/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi25
07/2025Ở đội từ08/2025
640eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
Gentle MatesElo: #184
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiGentle Mates
53% (188-164)Tỉ lệ thắng map55% (76-63)
36-28Map quyết định thắng–thua14-10
51%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT53%
53%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Gentle Mates: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE1thắng4thắngGentle MatesGentle MatesGentle Mates

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 9INE ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của 9INE và Gentle Mates trước trận

9INE · thắng 4/10Gentle Mates · thắng 4/10ThắngThua
168317311779182717041753168317311779182717041753
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THyperSpirit2–0
BDripmen1–2
BMisa Esports1–2
BBetBoom Team0–2
TGentle Mates2–1
BGamerLegion0–2
BMonte1–2
TOG2–1
BInner Circle Esports0–1
TINFINITE Talent1–0
TASTRAL2–0
BRED Canids1–2
BG21–2
B9INE1–2
BNIP1–2
BBIG0–2
THyperSpirit2–1
BHOTU1–2
TBetBoom Team2–1
TPassion UA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Gentle Mates
75%8 mapWWWWL
Ancient
71%7 mapWLLWW
83%6 mapWWLWW
Nuke
50%8 mapLWLWL
17%6 mapLLLLL
Inferno
75%8 mapWLWWW
40%5 mapLLWWL
Overpass
29%7 mapLLLLL
–
Mirage
25%8 mapLLLWL
40%5 mapLWWLL
Anubis
100%2 mapWW
33%6 mapLWLLL
Dust II
–
–
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA