Kết quả Nemiga vs Oramond (NEMI-ORM): CCT Europe Series #2 2026, ngày 27/05/2026

NemigaNemiga#10 · Elo 17932OramondOramondElo 16580
CCT Europe Series #2 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
76.6%Xác suất thắng trước trận23.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Oramond: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass86 phút
Nemiga
16
T2:10CT10:2OT1 CT2:1OT1 T2:0
Oramond
13
MAP 2Anubis46 phút
Nemiga
13
T8:4CT5:0
Oramond
4

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs Oramond: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 135 điểm Elo: Nemiga 1793, Oramond 1658.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nemiga thắng 0, Oramond thắng 3. Oramond thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #12 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 8/10 trận, Oramond thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Oramond

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiOramond
57% (192-144)Tỉ lệ thắng map56% (123-96)
35-24Map quyết định thắng–thua26-6
57%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map40 phút
55%Round thắng ở bên CT57%
61%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Oramond: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga0thắng3thắngOramondOramond

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Oramond ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Oramond trước trận

Nemiga · thắng 8/10Oramond · thắng 8/10ThắngThua
159416681742181617931664159416681742181617931664
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNuclear TigeRES0–2
TTDK2–0
TLavked2–0
TWalczaki2–1
TSPARTA2–0
Tex-RUBY2–1
BWalczaki1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TINOX Division2–1
TAaB Esport2–1
THAVU2–1
TLeo Team2–0
TPsychoFace2–0
TPsychoFace2–0
TProject 912–0
BEternal Fire1–2
BGenOne0–2
Tfnatic2–1
TUrsa2–0
TLavked2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Oramond
40%5 mapLWLLW
Mirage
60%15 mapWWWLW
100%6 mapWWWWW
Dust II
58%12 mapLWLWL
69%13 mapWLWWW
Ancient
50%4 mapWLLW
33%3 mapWLL
Nuke
50%8 mapLLWWL
50%2 mapLW
Anubis
40%5 mapWWLLL
0%1 mapL
Inferno
50%6 mapLLWLW
100%3 mapWWW
Overpass
100%1 mapW
0%2 mapLL
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA