Kết quả Oramond vs HAVU (ORM-HAVU): CCT Europe Series #3 2026, ngày 26/05/2026

OramondOramondElo 16682HAVUHAVU#163 · Elo 14921
CCT Europe Series #3 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
82.4%Xác suất thắng trước trận17.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Oramond vs HAVU: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II40 phút
Oramond
11
T5:7CT6:6
HAVU
13
MAP 2Overpass33 phút
Oramond
13
CT9:3T4:1
HAVU
4
MAP 3Mirage32 phút
Oramond
13
CT9:3T4:3
HAVU
6

Liquipedia CC BY-SA

Oramond vs HAVU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 176 điểm Elo: Oramond 1668, HAVU 1492.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Oramond thắng 1, HAVU thắng 0. Oramond thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup 1 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Oramond thắng 7/10 trận, HAVU thắng 2/10. Oramond đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Oramond 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Oramond vs HAVU

HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
IGL
uli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OramondĐộiHAVU
56% (121-95)Tỉ lệ thắng map50% (138-140)
25-6Map quyết định thắng–thua22-23
56%Thắng loạt không mất map nào57%
40 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng ở bên CT48%
57%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Oramond vs HAVU: các lần gặp trước trận này

OramondOramond1thắng0thắngHAVUHAVU

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Oramond ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Oramond và HAVU trước trận

Oramond · thắng 7/10HAVU · thắng 2/10ThắngThua
148315471611167516671491148315471611167516671491
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLeo Team2–0
TPsychoFace2–0
TPsychoFace2–0
TProject 912–0
BEternal Fire1–2
BGenOne0–2
Tfnatic2–1
TUrsa2–0
TLavked2–0
BALGO Esports0–2
BKOLESIE0–1
BAcend0–1
BInfinite0–1
BInner Circle Esports0–1
Bfnatic0–2
TOmega2–1
TFC Famalicão Esports2–0
BGenOne0–2
BRebels Gaming0–2
Bex-RUBY0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

OramondThắng %HAVU
57%14 mapLWLWW
Mirage
25%8 mapLWLWL
50%8 mapLWWLL
Nuke
62%13 mapWLWWL
64%11 mapWLWLW
Dust II
11%9 mapLWLLL
50%6 mapWLWLL
Inferno
33%3 mapLWL
40%5 mapLLLWW
Anubis
0%1 mapL
50%4 mapWLLW
Ancient
–
–
Overpass
33%3 mapWLL
0%2 mapLL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA