Kết quả Vitality vs FaZe (VIT-FaZe): BLAST Open London Fall 2025, ngày 01/09/2025

86.6%Xác suất thắng trước trận13.4%
Xem lại
BLAST Open London Fall 2025 · Chung kết nhánh trênVitalityVitalityVitalityFaZeFaZeFaZeFaZeFaZeVS
XEM LẠIYouTube · izak LIVE · PL

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage75 phút▶
Vitality
17
CT5:7T7:5OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT1:2OT2 T1:2
FaZe
19
MAP 2Nuke90 phút▶
Vitality
19
T7:5CT5:7OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T2:1OT2 CT2:0
FaZe
16
MAP 3Inferno44 phút▶
Vitality
13
T8:4CT5:1
FaZe
5

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 210 điểm Elo: Vitality 2041, FaZe 1831.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Vitality thắng 5, FaZe thắng 2. Vitality thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 7/10 trận, FaZe thắng 6/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs FaZe

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng55%
10Trận 12 tháng29
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi24
04/2023Ở đội từ12/2022
800eDPI1000
FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
karriganIGL
rainIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiFaZe
75% (132-44)Tỉ lệ thắng map55% (100-82)
16-7Map quyết định thắng–thua13-14
71%Thắng loạt không mất map nào67%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
60%Round thắng ở bên CT51%
76%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs FaZe: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality5thắng2thắngFaZeFaZeFaZe

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Vitality ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Vitality và FaZe trước trận

Vitality · thắng 7/10FaZe · thắng 6/10
TGamerLegion2–1
TM802–1
BTeam Falcons1–2
BThe MongolZ1–2
TTYLOO2–0
TLiquid2–0
BThe MongolZ0–2
TLiquid2–0
TLegacy2–0
TNRG2–0
TNatus Vincere2–0
TECSTATIC2–1
BAurora Gaming1–2
BVirtus.pro1–2
TBetBoom Team2–0
BNatus Vincere0–2
TAurora Gaming2–0
TLiquid2–0
BNatus Vincere1–2
TLiquid2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %FaZe
81%26 mapLWWWL
Inferno
58%12 mapWWLLL
65%23 mapWWLWL
Mirage
43%14 mapWLWWW
90%21 mapWWWWW
Dust II
60%15 mapWWLWL
75%20 mapWWLLW
Nuke
55%11 mapWLWLW
83%6 mapWWWWW
Anubis
62%13 mapLWWLW
–
Ancient
67%18 mapWWLWW
79%14 mapWLWLW
Train
50%2 mapLW
50%2 mapWL
Overpass
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA