Kết quả GamerLegion vs fnatic (GL-FNC): BLAST Open London Fall 2025, ngày 31/08/2025

56.8%Xác suất thắng trước trận43.2%
Xem lại
BLAST Open London Fall 2025 · Bán kết nhánh dưới 2GamerLegionGamerLegionGamerLegionfnaticfnaticfnaticVS
XEM LẠIYouTube · Pelaajatcom · FI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train65 phút▶
GamerLegion
11
CT7:5T4:8
fnatic
13
MAP 2Ancient52 phút▶
GamerLegion
11
T5:7CT6:6
fnatic
13

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: GamerLegion 1772, fnatic 1741.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: GamerLegion thắng 2, fnatic thắng 1. fnatic thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin: European Regional Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 5/10 trận, fnatic thắng 7/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GamerLegion 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs fnatic

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng–
59Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
24Tuổi20
07/2025Ở đội từ03/2025
800eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
CYPHER
fearIGL
AWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộifnatic
53% (107-94)Tỉ lệ thắng map53% (131-117)
26-13Map quyết định thắng–thua29-18
43%Thắng loạt không mất map nào46%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT50%
44%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs fnatic: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion2thắng1thắngfnaticfnatic

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho fnatic ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và fnatic trước trận

GamerLegion · thắng 5/10fnatic · thắng 7/10
BVitality1–2
TVirtus.pro2–0
BThe MongolZ0–2
TBIG2–1
B3DMAX1–2
BTeam Falcons0–2
TVirtus.pro2–0
TComplexity2–0
BBetBoom Team1–2
TSAW2–0
TMonte2–1
TEYEBALLERS2–1
TENCE2–1
TECSTATIC2–0
BNatus Vincere0–2
BOG0–2
TTricked2–0
BIberian Soul1–2
TENCE2–1
TBetBoom Team2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %fnatic
27%15 mapLLLLL
Mirage
60%20 mapWLLWL
72%18 mapWWLWW
Ancient
57%14 mapWLLLW
41%17 mapLWLLW
Inferno
67%6 mapWWLWW
44%18 mapWWWLL
Nuke
0%4 mapLLLL
50%6 mapWWLWL
Train
33%6 mapLLLLW
33%6 mapLWLLL
Anubis
25%4 mapLWLL
80%5 mapWWWLW
Dust II
100%2 mapWW
50%2 mapWL
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA