Kết quả Liquid vs The MongolZ (TL-MGLZ): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 04/12/2025

46%Xác suất thắng trước trận54%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 2LiquidLiquidLiquidLiquidLiquidThe MongolZThe MongolZThe MongolZVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno49 phút▶
Liquid
9
T4:8CT5:5
The MongolZ
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: Liquid 1836, The MongolZ 1864.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Liquid thắng 0, The MongolZ thắng 6. The MongolZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 5/10 trận, The MongolZ thắng 4/10. Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs The MongolZ

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
NAF
NertZ
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng61%
52Trận 12 tháng46
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 4
22Tuổi23
07/2024Ở đội từ08/2023
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiThe MongolZ
49% (85-89)Tỉ lệ thắng map57% (117-88)
14-15Map quyết định thắng–thua20-11
58%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT54%
44%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid0thắng6thắngThe MongolZThe MongolZ

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho The MongolZ ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Liquid và The MongolZ trước trận

Liquid · thắng 5/10The MongolZ · thắng 4/10ThắngThua
180418411878191418361863180418411878191418361863
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit0–1
TAstralis2–0
TTYLOO2–1
TMIBR2–0
BPARIVISION0–1
BB80–1
BSAW1–2
TFlyQuest2–0
TBetBoom Team2–1
BAurora Gaming1–2
BImperial0–1
BSpirit0–2
BPassion UA1–2
BFURIA0–2
TSpirit2–1
TpaiN2–1
BAstralis0–2
THeroic2–1
TAurora Gaming2–1
BNatus Vincere1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %The MongolZ
57%21 mapWWLWW
Mirage
63%24 mapLWWLL
44%18 mapWWWLL
Dust II
50%18 mapLLWLW
64%11 mapWLWWL
Ancient
63%24 mapLLWWL
50%14 mapLWLWW
Inferno
41%17 mapLWLWL
60%10 mapWLWLW
Nuke
59%17 mapLLLWW
33%12 mapLWLWL
Train
–
–
Overpass
57%7 mapWLLLW
–
Anubis
67%3 mapWWL

Liquipedia CC BY-SA