Kết quả Liquid vs SAW (TL-SAW): PGL Masters Bucharest 2025, ngày 31/10/2025

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 18451SAWSAW#80 · Elo 16702
PGL Masters Bucharest 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
82.4%Xác suất thắng trước trận17.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs SAW: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient31 phút▶
Liquid
13
T10:2CT3:2
SAW
4
MAP 2Train30 phút▶
Liquid
2
CT2:10T0:3
SAW
13
MAP 3Inferno28 phút▶
Liquid
1
T1:11CT0:2
SAW
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs SAW: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 175 điểm Elo: Liquid 1845, SAW 1670.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Liquid thắng 0, SAW thắng 1. SAW thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier Showdown Spring 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 8/10 trận, SAW thắng 5/10. Liquid đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs SAW

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
NAF
NertZ
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng48%
45Trận 12 tháng33
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi23
07/2024Ở đội từ07/2023
–eDPI1100
SAWElo: #80VRS: #42
MUTiRiSIGL
storyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiSAW
50% (87-88)Tỉ lệ thắng map45% (62-75)
15-15Map quyết định thắng–thua12-9
53%Thắng loạt không mất map nào52%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
43%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs SAW: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid0thắng1thắngSAWSAW

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho SAW ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Liquid và SAW trước trận

Liquid · thắng 8/10SAW · thắng 5/10
TFlyQuest2–0
TBetBoom Team2–1
BAurora Gaming1–2
TLegacy2–1
THeroic2–0
B3DMAX1–2
TLegacy2–1
TMIBR2–0
TGamerLegion1–0
TPartizan Esport2–0
TAurora Gaming2–1
TGamerLegion2–1
TNIP2–1
B3DMAX0–2
B9INE1–2
TMarsborne2–0
BENCE1–2
TJiJieHao2–0
BBIG1–2
BSabre Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %SAW
43%14 mapWWWLW
Inferno
60%10 mapWWLLW
56%9 mapWWLWL
Nuke
53%15 mapLLLLW
44%18 mapLWWWL
Dust II
75%4 mapWLWW
70%10 mapWWWLW
Ancient
56%9 mapWWLLW
56%18 mapWLWWW
Mirage
–
30%10 mapLLLLW
Train
33%6 mapWWLLL
–
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA