Kết quả The MongolZ vs Liquid (MGLZ-TL): FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025, ngày 20/09/2025

80.1%Xác suất thắng trước trận19.9%
Xem lại
FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 · Bán kết Trận 1The MongolZThe MongolZThe MongolZLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVS
XEM LẠIYouTube · FISSURE CS2 · RU

The MongolZ vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II27 phút
The MongolZ
13
CT11:1T2:2
Liquid
3
MAP 2Mirage34 phút
The MongolZ
5
T5:7CT0:6
Liquid
13
MAP 3Ancient38 phút
The MongolZ
13
CT9:3T4:2
Liquid
5

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 159 điểm Elo: The MongolZ 1964, Liquid 1805.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: The MongolZ thắng 5, Liquid thắng 0. The MongolZ thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 8/10 trận, Liquid thắng 5/10. The MongolZ đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs Liquid

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng40%
26Trận 12 tháng30
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 4
23Tuổi21
08/2023Ở đội từ07/2024
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiLiquid
63% (119-70)Tỉ lệ thắng map44% (71-89)
17-8Map quyết định thắng–thua13-14
64%Thắng loạt không mất map nào48%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT47%
60%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs Liquid: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ5thắng0thắngLiquidLiquidLiquid

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho The MongolZ ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và Liquid trước trận

The MongolZ · thắng 8/10Liquid · thắng 5/10
TG22–1
TFaZe2–1
TTYLOO2–1
TLynn Vision2–0
B3DMAX1–2
TAurora Gaming3–0
TVitality2–1
T3DMAX2–1
TGamerLegion2–0
BSpirit0–3
TAurora Gaming2–0
TFaZe2–0
TTYLOO2–1
THeroic2–1
BGamerLegion0–2
BFURIA1–2
BSpirit0–2
TImperial2–1
BG20–2
BVitality0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %Liquid
73%26 mapWWLWW
Mirage
29%14 mapWWWLL
70%20 mapWWWWW
Ancient
75%12 mapWWWWL
60%15 mapWLWWL
Dust II
40%15 mapWLLWL
41%17 mapWWLLL
Inferno
25%12 mapWLLLL
57%14 mapLWWWL
Nuke
43%7 mapWLWLW
45%11 mapLWLWW
Anubis
60%5 mapWWWLL
–
Train
25%8 mapLLLLW
100%2 mapWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA