Kết quả Liquid vs TYLOO (TL-TYLOO): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 01/12/2025

68.6%Xác suất thắng trước trận31.4%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 4LiquidLiquidLiquidLiquidLiquidTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient46 phút▶
Liquid
9
T5:7CT4:6
TYLOO
13
MAP 2Train36 phút▶
Liquid
13
CT8:4T5:1
TYLOO
5
MAP 3Inferno67 phút▶
Liquid
16
T4:8CT8:4OT1 CT2:1OT1 T2:1
TYLOO
14

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 90 điểm Elo: Liquid 1827, TYLOO 1737.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Liquid thắng 1, TYLOO thắng 0. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 5/10 trận, TYLOO thắng 2/10. Liquid đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs TYLOO

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
NAF
NertZ
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng36%
50Trận 12 tháng33
6/1010 trận gần nhất1/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 3
22Tuổi20
07/2024Ở đội từ07/2024
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiTYLOO
48% (81-87)Tỉ lệ thắng map55% (95-78)
13-15Map quyết định thắng–thua9-14
58%Thắng loạt không mất map nào62%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
43%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid1thắng0thắngTYLOOTYLOO

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Liquid và TYLOO trước trận

Liquid · thắng 5/10TYLOO · thắng 2/10ThắngThua
173317661799183218241741173317661799183218241741
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMIBR2–0
BPARIVISION0–1
BB80–1
BSAW1–2
TFlyQuest2–0
TBetBoom Team2–1
BAurora Gaming1–2
TLegacy2–1
THeroic2–0
B3DMAX1–2
BM800–1
BNIP0–1
TPARIVISION1–0
BpaiN1–2
BVitality1–2
BpaiN0–2
BTeam Falcons0–2
BFaZe1–2
Bfnatic0–2
TFluxo1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %TYLOO
46%13 mapWLWLW
Inferno
40%20 mapLLLLL
55%20 mapWWWLW
Mirage
56%9 mapWLLWL
70%10 mapWWLWW
Ancient
60%10 mapWLLLW
44%18 mapWWWLL
Dust II
–
56%9 mapWWLWL
Nuke
44%9 mapLLWLW
30%10 mapLLLWL
Train
57%7 mapLLWWL
–
Overpass
17%6 mapLLLWL
–
Anubis
50%4 mapWLLW

Liquipedia CC BY-SA