Kết quả MIBR vs Liquid (MIBR-TL): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 30/11/2025

19.5%Xác suất thắng trước trận80.5%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 3MIBRMIBRMIBRMIBRMIBRLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno42 phút▶
MIBR
5
T3:9CT2:4
Liquid
13
MAP 2Mirage77 phút▶
MIBR
17
CT5:7T7:5OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT2:1OT2 T0:3
Liquid
19

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 162 điểm Elo: MIBR 1653, Liquid 1815.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: MIBR thắng 0, Liquid thắng 3. Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 3/10 trận, Liquid thắng 5/10. Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Liquid

MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
AWP
qikert
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng46%
39Trận 12 tháng48
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 3
20Tuổi22
09/2025Ở đội từ07/2024
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
NAF
NertZ
IGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiLiquid
48% (76-82)Tỉ lệ thắng map48% (81-88)
13-9Map quyết định thắng–thua14-15
58%Thắng loạt không mất map nào55%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT52%
30%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Liquid: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR0thắng3thắngLiquidLiquidLiquid

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Liquid ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của MIBR và Liquid trước trận

MIBR · thắng 3/10Liquid · thắng 5/10
BPassion UA0–1
BImperial0–1
Bfnatic0–2
BAstralis0–2
BBetBoom Team1–2
BVirtus.pro0–2
BLiquid0–2
TLynn Vision1–0
TRED Canids3–2
TFluxo2–1
BPARIVISION0–1
BB80–1
BSAW1–2
TFlyQuest2–0
TBetBoom Team2–1
BAurora Gaming1–2
TLegacy2–1
THeroic2–0
B3DMAX1–2
TLegacy2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Liquid
20%5 mapWLLLL
Mirage
53%19 mapLWWWL
33%9 mapWLWLL
Nuke
56%9 mapLWLWW
0%8 mapLLLLL
Ancient
70%10 mapWWLWW
–
Dust II
44%18 mapLLWWW
33%6 mapWLLLL
Train
30%10 mapLWLLL
33%3 mapWLL
Inferno
42%12 mapLWLWW
0%2 mapLL
Overpass
–
50%2 mapWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA