Kết quả Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity: Exort Fiesta Season 1 2026, ngày 25/08/2026

49.3%Xác suất thắng trước trận50.7%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Đội hình Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng49%
28Trận 12 tháng61
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi25
07/2026Ở đội từ12/2025
1000eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Black Phoenix và ex-Zero Tenacity trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Black Phoenix28 trậnthắng 2-0 18%thắng 2-1 39%thua 1-2 21%thua 0-2 21%
ex-Zero Tenacity22 trậnthắng 2-0 32%thắng 2-1 23%thua 1-2 23%thua 0-2 23%
Black Phoenix · thắng 5/10ex-Zero Tenacity · thắng 7/10ThắngThua
155415851616164716251630155415851616164716251630
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tex-RUBY2–1
THAVU2–0
BHOTU0–2
Tex-RUBY2–1
BLavked0–2
TNordic Partners Gaming2–1
BUNiTY esports1–2
BButterfly1–2
TBebop2–0
Bex-RUSTEC0–2
BCYBERSHOKE Prospects1–2
TJust Players2–1
TGenOne2–0
TMASONIC2–0
BBenched gods0–2
TENJOY2–0
TG2 Ares2–0
TVexar2–0
Tex-RUSTEC2–0
BInner Circle Academy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %ex-Zero Tenacity
71%14 mapWLWLW
Dust II
46%13 mapWWLLL
50%10 mapLWWLL
Mirage
70%10 mapLWWWW
50%6 mapLLLWW
Nuke
57%14 mapWWWWL
83%6 mapWWWLW
Inferno
60%5 mapWWLLW
–
Overpass
22%9 mapLLWLL
57%7 mapWWLWW
Cache
100%1 mapW
0%4 mapLLLL
Anubis
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA

57% · 47 mapTất cả map55 map · 53%
55%Round thắng ở bên CT51%
57%Thắng hiệp 133%