Kết quả NIP vs NRG: ESL Pro League Season 23 2026, ngày 03/03/2026

NIPNIPNIP#12 · Elo 17172NRGNRGNRG#41 · Elo 18261
ESL Pro League Season 23 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
27.8%Xác suất thắng trước trận72.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NIP vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage33 phút▶
NIP
13
CT10:2T3:2
NRG
4
MAP 2Ancient41 phút▶
NIP
7
T4:8CT3:5
NRG
13
MAP 3Anubis85 phút▶
NIP
19
CT6:6T6:6OT1 T3:0OT1 CT0:3OT2 CT2:1OT2 T2:0
NRG
16

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 109 điểm Elo: NIP 1717, NRG 1826.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: NIP thắng 1, NRG thắng 2. NRG thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 5/10 trận, NRG thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs NRG

NIPElo: #12VRS: #18
AWP
sjuush
Snappi
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng67%
65Trận 12 tháng64
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
21Tuổi26
04/2024Ở đội từ12/2023
1200eDPI720
NRGElo: #41VRS: #47
Grim
IGL
oSeeAWP
Sonic

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiNRG
56% (120-94)Tỉ lệ thắng map63% (125-72)
14-21Map quyết định thắng–thua14-9
67%Thắng loạt không mất map nào65%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
56%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs NRG: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP1thắng2thắngNRGNRGNRG

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho NRG ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của NIP và NRG trước trận

NIP · thắng 5/10NRG · thắng 5/10ThắngThua
170717571808185817171818170717571808185817171818
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BM801–2
BLegacy1–2
B100 Thieves1–2
BMonte1–2
T100 Thieves1–0
TGamerLegion2–1
Tm1x2–1
TGentle Mates2–1
BBC.Game Esports0–2
TPassion UA2–1
BMonte0–2
BHeroic0–2
TPassion UA2–0
TVoca2–1
TFisher College2–0
BTeam Falcons1–2
BMOUZ0–2
TAstralis2–1
TB82–1
BM800–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %NRG
47%17 mapLWLWW
Nuke
0%5 mapLLLLL
25%8 mapLLWLL
Dust II
14%7 mapLLLLL
67%9 mapWWWLL
Train
0%3 mapLLL
33%9 mapLLLLW
Ancient
50%2 mapWL
0%4 mapLLLL
Inferno
40%5 mapLLWWL
33%3 mapWLL
Mirage
80%5 mapWWWLW
25%4 mapLWLL
Overpass
33%3 mapLWL
50%2 mapWL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA