Kết quả Team Falcons vs NRG (FAL-NRG): BLAST Open Rotterdam Spring 2026, ngày 18/03/2026

79.4%Xác suất thắng trước trận20.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient40 phút▶
Team Falcons
13
CT9:3T4:3
NRG
6
MAP 2Dust II52 phút▶
Team Falcons
13
T6:6CT7:2
NRG
8

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 154 điểm Elo: Team Falcons 1972, NRG 1818.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Team Falcons thắng 2, NRG thắng 0. Team Falcons thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 6/10 trận, NRG thắng 5/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs NRG

Team FalconsElo: #4VRS: #6
Kyousuke
IGL
m0NESYAWP
NiKo
TeSeS
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng68%
56Trận 12 tháng63
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
20Tuổi26
04/2025Ở đội từ12/2023
800eDPI720
NRGElo: #41VRS: #47
Grim
IGL
oSeeAWP
Sonic

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộiNRG
60% (111-73)Tỉ lệ thắng map63% (125-72)
19-9Map quyết định thắng–thua14-9
60%Thắng loạt không mất map nào65%
50 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
57%Round thắng ở bên CT52%
62%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs NRG: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons2thắng0thắngNRGNRGNRG

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Falcons ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và NRG trước trận

Team Falcons · thắng 6/10NRG · thắng 5/10ThắngThua
180218721943201319571810180218721943201319571810
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPARIVISION1–2
TFURIA2–1
TFaZe2–1
T3DMAX2–0
BMOUZ0–2
T3DMAX2–0
TNRG2–1
BAurora Gaming1–2
BPARIVISION0–3
TVitality2–1
BNIP1–2
BMonte0–2
BHeroic0–2
TPassion UA2–0
TVoca2–1
TFisher College2–0
BTeam Falcons1–2
BMOUZ0–2
TAstralis2–1
TB82–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %NRG
55%20 mapLLWLW
Inferno
40%5 mapLLWWL
73%15 mapWLWLW
Mirage
67%6 mapLWWWL
54%13 mapWLWLL
Dust II
14%7 mapLLLLL
71%14 mapLLWWW
Nuke
0%5 mapLLLLL
69%13 mapLLLWL
Ancient
67%3 mapWWL
60%5 mapLLWWW
Anubis
0%2 mapLL
25%4 mapLLWL
Train
0%3 mapLLL
–
Overpass
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA