Kết quả Sashi Esport vs Just Players (SASHI-JustP): CCT Europe Series #5 2026, ngày 01/08/2026

50.8%Xác suất thắng trước trận49.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs Just Players: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache37 phút
Sashi Esport
13
T9:3CT4:2
Just Players
5
MAP 2Dust II61 phút
Sashi Esport
11
CT8:4T3:9
Just Players
13
MAP 3Ancient68 phút
Sashi Esport
16
T5:7CT7:5OT1 CT2:1OT1 T2:1
Just Players
14

Liquipedia CC BY-SA

Sashi Esport vs Just Players: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: Sashi Esport 1665, Just Players 1661.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 4/10 trận, Just Players thắng 7/10. Just Players đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Sashi Esport giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs Just Players

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng63%
71Trận 12 tháng62
4/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 4
29Tuổi24
01/2026Ở đội từ05/2026
960eDPI–
Just PlayersElo: #92VRS: #118
H1teAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiJust Players
53% (129-116)Tỉ lệ thắng map54% (58-49)
20-15Map quyết định thắng–thua11-6
55%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT57%
31%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sashi Esport và Just Players trước trận

Sashi Esport · thắng 4/10Just Players · thắng 7/10ThắngThua
156716061646168516651659156716061646168516651659
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEsport Academy Copenhagen2–0
BInner Circle Esports1–2
TAM Gaming2–1
BAcend0–2
T9INE2–1
BKOLESIE1–2
THyperSpirit2–1
BWalczaki0–2
BEYEBALLERS1–2
BHOTU0–2
TK272–1
TInner Circle Academy2–0
TSPARTA2–1
TG2 Ares2–0
BButterfly0–2
TInner Circle Academy2–0
Tex-Young Ninjas2–1
TBlack Phoenix2–0
Bex-RUSTEC0–2
BButterfly0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %Just Players
50%2 mapLW
Ancient
75%8 mapWWWLW
0%1 mapL
Mirage
67%9 mapLWLWW
75%4 mapWWWL
Nuke
20%5 mapWLLLL
50%2 mapWL
Dust II
50%6 mapWWWLL
50%2 mapLW
Anubis
100%2 mapWW
50%2 mapLW
Overpass
100%2 mapWW
100%2 mapWW
Inferno
–
100%1 mapW
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA