Kết quả 3DMAX vs Eternal Fire (3DMAX-EF): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 17/02/2025

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17231Eternal FireEternal Fire#38 · Elo 18212
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
30%Xác suất thắng trước trận70%
Xem lại
PGL Cluj-Napoca 2025 · Vòng 43DMAX3DMAX3DMAXEternal FireEternal FireEternal FireVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis50 phút▶
3DMAX
10
T6:6CT4:7
Eternal Fire
13
MAP 2Inferno38 phút▶
3DMAX
13
T8:4CT5:1
Eternal Fire
5
MAP 3Nuke53 phút▶
3DMAX
11
CT7:5T4:8
Eternal Fire
13

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình 3DMAX vs Eternal Fire

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi26
03/2024Ở đội từ07/2023
800eDPI2400
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

3DMAX vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng2thắngEternal FireEternal Fire

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Eternal Fire trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

3DMAX13 trậnthắng 2-0 31%thắng 2-1 31%thua 1-2 15%thua 0-2 23%
Eternal Fire15 trậnthắng 2-0 60%thắng 2-1 13%thua 1-2 20%thua 0-2 7%
3DMAX · thắng 7/10Eternal Fire · thắng 7/10
TMIBR2–0
BMOUZ0–2
TVirtus.pro2–1
THeroic2–1
TNEVERMORE2–1
BEternal Fire1–2
TBIG2–0
BVitality0–2
TMIBR2–0
TFlyQuest2–0
TBIG2–0
BFaZe1–2
TImperial Female2–0
BThe MongolZ0–2
TFaZe2–0
T3DMAX2–1
BVirtus.pro1–2
TTeam Falcons2–0
THeroic2–0
TComplexity2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Eternal Fire
75%8 mapWWWLW
Inferno
60%5 mapWLLWW
0%2 mapLL
Anubis
90%10 mapWLWWW
67%3 mapWLW
Dust II
43%7 mapWLWLL
33%3 mapWLL
Nuke
83%6 mapWWWLW
–
Mirage
60%5 mapWLLWW
50%4 mapLWLW
Ancient
–
100%1 mapW
Train
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA

57% · 21 mapTất cả map36 map · 69%
52%Round thắng ở bên CT50%
65%Thắng hiệp 156%