Kết quả ex-Zero Tenacity vs Metizport (ex-ZT-MZP): CCT Europe Series #8 2026, ngày 13/09/2026

40.7%Xác suất thắng trước trận59.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-Zero Tenacity vs Metizport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache43 phút
ex-Zero Tenacity
6
T3:9CT3:4
Metizport
13
MAP 2Nuke68 phút
ex-Zero Tenacity
16
CT5:7T7:5OT1 T2:1OT1 CT2:1
Metizport
14
MAP 3Inferno51 phút
ex-Zero Tenacity
9
CT5:7T4:6
Metizport
13

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình ex-Zero Tenacity vs Metizport

ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng52%
82Trận 12 tháng88
7/1010 trận gần nhất8/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 5
25Tuổi24
12/2025Ở đội từ01/2026
1000eDPI1000
forsyy
forsyyHồ sơ
MetizportElo: #61VRS: #53
F1KU
forsyyAWP
Plopski
stanislawIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của ex-Zero Tenacity và Metizport trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

ex-Zero Tenacity31 trậnthắng 2-0 61%thắng 2-1 16%thua 1-2 10%thua 0-2 13%
Metizport19 trậnthắng 2-0 47%thắng 2-1 21%thua 1-2 21%thua 0-2 11%
ex-Zero Tenacity · thắng 7/10Metizport · thắng 8/10ThắngThua
164616761706173716841729164616761706173716841729
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFortress2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
TNoir Verse2–1
TPhantom Academy2–0
TG2 Ares2–1
BSPARTA0–2
BINOX Division1–2
TBlack Phoenix2–0
TBushido Wildcats2–1
BINOX Division0–2
TLavked2–0
T9INE2–0
TSashi Esport2–0
TWalczaki2–0
TWRAITH PCIFIC2–1
BASTRAL1–2
TWRAITH PCIFIC2–0
BBushido Wildcats0–2
TOG2–1
TColor2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-Zero TenacityThắng %Metizport
62%13 mapWWLLW
Nuke
25%4 mapLLLW
50%12 mapWWWLL
Dust II
0%2 mapLL
67%6 mapWWLWL
Mirage
67%3 mapWLW
71%7 mapWLWLW
Cache
0%1 mapL
20%5 mapLLWLL
Overpass
50%2 mapWL
100%2 mapWW
Inferno
60%5 mapWLLWW
100%2 mapWW
Anubis
–
–
Ancient
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

60% · 47 mapTất cả map19 map · 47%
54%Round thắng ở bên CT51%
50%Thắng hiệp 138%