Kết quả fnatic vs 3DMAX (FNC-3DMAX): CS Asia Championships 2025, ngày 17/10/2025

fnaticfnatic#28 · Elo 180413DMAX3DMAX#40 · Elo 18272
CS Asia Championships 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
45.2%Xác suất thắng trước trận54.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

fnatic vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno53 phút▶
fnatic
5
CT4:8T1:5
3DMAX
13
MAP 2Train46 phút▶
fnatic
13
T7:5CT6:2
3DMAX
7
MAP 3Dust II47 phút▶
fnatic
9
CT6:6T3:7
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: fnatic 1804, 3DMAX 1827.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: fnatic thắng 2, 3DMAX thắng 4. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Rio: European Closed Qualifier 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 8/10 trận, 3DMAX thắng 6/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs 3DMAX

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng100%
–Trận 12 tháng1
–10 trận gần nhất1/1
–Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi28
03/2025Ở đội từ03/2024
800eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐội3DMAX
57% (164-125)Tỉ lệ thắng map54% (107-91)
32-23Map quyết định thắng–thua20-14
52%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
57%Round thắng ở bên CT50%
42%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic2thắng4thắng3DMAX3DMAX

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của fnatic và 3DMAX trước trận

fnatic · thắng 8/103DMAX · thắng 6/10
BHeroic1–2
TTYLOO2–0
TpaiN1–0
T9INE3–2
TOG2–0
TBIG2–1
TMetizport2–0
Bex-Inner Circle Esports1–2
TMonte1–0
TPhantom1–0
TVirtus.pro2–1
TLynn Vision2–0
BLegacy1–2
TThe Huns Esports1–0
BTeam Falcons1–2
TG22–0
BMOUZ0–2
TNatus Vincere2–1
TFaZe2–0
BFURIA0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %3DMAX
67%3 mapWWL
Inferno
60%25 mapWWLWW
33%6 mapLLWWL
Ancient
41%17 mapLWWLL
100%3 mapWWW
Dust II
47%19 mapWLWWL
–
Nuke
48%21 mapWWLWL
40%5 mapLLWLW
Train
50%6 mapWLWLL
100%3 mapWWW
Overpass
40%5 mapLLWWL
33%6 mapWLLWL
Mirage
–
–
Anubis
75%4 mapLWWW

Liquipedia CC BY-SA