Kết quả FURIA vs G2: FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025, ngày 14/09/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 18352G2G2#17 · Elo 18780
FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
40.8%Xác suất thắng trước trận59.2%
Xem lại
FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 · Vòng 2FURIAFURIAFURIAG2G2G2VS
XEM LẠIYouTube · kassad · SR

FURIA vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno49 phút
FURIA
13
CT8:4T5:3
G2
7
MAP 2Overpass77 phút
FURIA
16
T6:6CT6:6OT1 CT1:2OT1 T3:0
G2
14

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: FURIA 1835, G2 1878.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FURIA thắng 1, G2 thắng 3. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open London Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, G2 thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs G2

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng64%
–Trận 12 tháng22
–10 trận gần nhất7/10
–Chuỗi hiện tạithắng 6
20Tuổi26
05/2025Ở đội từ07/2025
800eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiG2
54% (93-78)Tỉ lệ thắng map58% (102-73)
15-17Map quyết định thắng–thua15-11
55%Thắng loạt không mất map nào61%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
51%Round thắng ở bên CT53%
59%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs G2: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA1thắng3thắngG2G2

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FURIA và G2 trước trận

FURIA · thắng 7/10G2 · thắng 7/10
TLiquid2–1
BG20–2
TMOUZ2–0
TSpirit2–0
TLegacy2–1
BLiquid1–2
TBIG2–0
BMOUZ1–2
TG22–0
TTeam Falcons2–1
TLynn Vision2–0
TVitality3–2
TFURIA2–0
TFaZe2–0
TSpirit2–1
TFlyQuest2–0
BMOUZ0–2
TLiquid2–0
BTeam Falcons0–2
BSpirit1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %G2
60%20 mapWWWLL
Dust II
70%20 mapWWWWL
53%19 mapWWWLW
Inferno
70%20 mapWWWWW
56%18 mapWWWWL
Mirage
57%14 mapLWLWL
60%15 mapWLLLW
Train
50%4 mapWWLL
60%10 mapWWWLW
Nuke
22%9 mapLLWWL
45%11 mapWLWLL
Anubis
33%6 mapWLLWL
0%1 mapL
Ancient
63%16 mapWWLLW
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA