Kết quả FURIA vs Liquid (FURIA-TL): FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025, ngày 13/09/2025

64.1%Xác suất thắng trước trận35.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FURIA vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II49 phút
FURIA
9
T7:5CT2:8
Liquid
13
MAP 2Inferno57 phút
FURIA
13
T9:3CT4:8
Liquid
11
MAP 3Train45 phút
FURIA
13
T7:5CT6:2
Liquid
7

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: FURIA 1832, Liquid 1765.
  • Đối đầuĐối đầu 29 lần từ 2024: FURIA thắng 15, Liquid thắng 14. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Bounty Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, Liquid thắng 3/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Liquid

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng32%
–Trận 12 tháng25
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi21
05/2025Ở đội từ07/2024
800eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiLiquid
54% (94-79)Tỉ lệ thắng map43% (65-85)
14-18Map quyết định thắng–thua11-14
58%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT47%
58%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Liquid: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA15thắng14thắngLiquidLiquidLiquid

29 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 29 lần gặp

Phong độ của FURIA và Liquid trước trận

FURIA · thắng 7/10Liquid · thắng 3/10
BG20–2
TMOUZ2–0
TSpirit2–0
TLegacy2–1
BLiquid1–2
TBIG2–0
BMOUZ1–2
TG22–0
TTeam Falcons2–1
TAstralis2–0
BSpirit0–2
TImperial2–1
BG20–2
BVitality0–2
BVitality0–2
TFURIA2–1
TECSTATIC2–0
BVP.Prodigy1–2
BFaZe0–2
BMOUZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Liquid
63%19 mapWWWWL
Dust II
38%13 mapLWLWL
56%18 mapWWWWL
Mirage
9%11 mapLLLLL
50%18 mapLWWWL
Inferno
25%8 mapLLWLL
57%14 mapWWLLL
Train
29%7 mapLLLWW
45%11 mapWLWLL
Anubis
50%8 mapWWWLL
60%10 mapWWWLW
Nuke
38%8 mapWLWLW
0%1 mapL
Ancient
60%10 mapWLWLW

Liquipedia CC BY-SA