Kết quả B8 vs Zero Tenacity (B8-Z10): ESL Challenger League Europe season 49 2025, ngày 18/03/2025

B8B8B8#22 · Elo 17330Zero TenacityZero TenacityElo 15702
ESL Challenger League Europe season 49 2025 · Group Stage 2 - High GroupĐã kết thúcBO3
80.7%Xác suất thắng trước trận19.3%
Map 1Zero TenacitythắngMap 2Zero Tenacitythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

B8 vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 163 điểm Elo: B8 1733, Zero Tenacity 1570.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: B8 thắng 3, Zero Tenacity thắng 4. B8 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe season 49 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 8/10 trận, Zero Tenacity thắng 4/10. B8 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs Zero Tenacity

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiZero Tenacity
60% (211-140)Tỉ lệ thắng map55% (269-217)
34-26Map quyết định thắng–thua49-32
60%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
60%Round thắng ở bên CT46%
55%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

B8B8B83thắng4thắngZero TenacityZero Tenacity

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho B8 ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của B8 và Zero Tenacity trước trận

B8 · thắng 8/10Zero Tenacity · thắng 4/10
TRUSH B2–1
TBC.Game Esports2–1
T9 Pandas2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
TMonte2–0
TIberian Soul2–1
B5001–2
TNemiga2–1
TGUN5 Esports2–0
BPARIVISION1–2
BFavbet0–2
BAurora Gaming0–2
BPARIVISION0–2
TPassion UA2–1
BAlliance1–2
BBetBoom Team0–2
TSashi Esport2–0
T5002–0
BNemiga0–2
TRhyno2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %Zero Tenacity
78%9 mapLWWWL
Mirage
60%5 mapWLWWL
100%3 mapWWW
Nuke
75%8 mapWWWLL
60%5 mapLWLWW
Dust II
25%4 mapLLWL
100%1 mapW
Anubis
43%7 mapLWLWL
67%3 mapLWW
Inferno
50%4 mapLWWL
67%6 mapWWLLW
Ancient
–
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA