Kết quả Passion UA vs Zero Tenacity (PSSN.UA-Z10): CCT Europe Series #20 season 2 2025, ngày 14/03/2025

45.1%Xác suất thắng trước trận54.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno50 phút
Passion UA
13
CT7:5T6:6
Zero Tenacity
11
MAP 2Mirage25 phút
Passion UA
1
T1:11CT0:2
Zero Tenacity
13
MAP 3Anubis78 phút
Passion UA
14
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT1:2
Zero Tenacity
16

Liquipedia CC BY-SA

Passion UA vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: Passion UA 1559, Zero Tenacity 1582.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Passion UA thắng 2, Zero Tenacity thắng 3. Passion UA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại RES Regional Series Europe season 6 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 3/10 trận, Zero Tenacity thắng 6/10. Zero Tenacity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs Zero Tenacity

Passion UAVRS: #223
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiZero Tenacity
56% (237-189)Tỉ lệ thắng map56% (267-210)
38-34Map quyết định thắng–thua48-32
54%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
42%Round thắng ở bên CT46%
33%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA2thắng3thắngZero TenacityZero Tenacity

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Passion UA ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Passion UA và Zero Tenacity trước trận

Passion UA · thắng 3/10Zero Tenacity · thắng 6/10
BBIG1–2
BBC.Game Esports0–2
T5002–1
BNAVI Junior0–2
BOG0–2
TBC.Game Esports2–1
BGUN5 Esports1–2
BENCE0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
BHeroic0–2
BAlliance1–2
BBetBoom Team0–2
TSashi Esport2–0
T5002–0
BNemiga0–2
TRhyno2–1
TGTZ.Esports2–0
TSashi Esport2–1
BMonte0–2
TGTZ.Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %Zero Tenacity
80%5 mapWWWLW
Mirage
50%4 mapLWWL
0%3 mapLLL
Anubis
40%5 mapLWLWL
–
Nuke
75%8 mapWWWLL
43%7 mapWLLWL
Ancient
–
0%3 mapLLL
Dust II
33%3 mapLWL
0%1 mapL
Inferno
67%3 mapWWL
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA