Kết quả Leo Team vs ex-RUSTEC: CCT Europe Series #9 2026, ngày 22/09/2026

38.7%Xác suất thắng trước trận61.3%
Map 1ERthắngMap 2ERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Leo Team vs ex-RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: Leo Team 1555, ex-RUSTEC 1608.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Leo Team thắng 0, ex-RUSTEC thắng 1. ex-RUSTEC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Leo Team thắng 4/10 trận, ex-RUSTEC thắng 6/10. ex-RUSTEC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUSTEC 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Leo Team vs ex-RUSTEC

Leo TeamElo: #136VRS: #112
AWP
next1meHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng57%
73Trận 12 tháng72
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi22
06/2026Ở đội từ07/2026
800eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Leo TeamĐộiex-RUSTEC
52% (179-164)Tỉ lệ thắng map56% (71-56)
31-29Map quyết định thắng–thua16-7
55%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT52%
44%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Leo Team vs ex-RUSTEC: các lần gặp trước trận này

Leo TeamLeo Team0thắng1thắngERex-RUSTEC

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUSTEC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Leo Team và ex-RUSTEC trước trận

Leo Team · thắng 4/10ex-RUSTEC · thắng 6/10ThắngThua
155415801606163215631604155415801606163215631604
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Ares1–2
BUNiTY esports0–2
TNAVI Junior2–1
TWRAITH PCIFIC2–1
BBET-M 330–2
TBushido Wildcats2–1
BFOKUS0–2
TUNiTY esports2–0
BSPARTA1–2
BLavked0–2
BDrama eSports1–2
TAzuolas2–1
TWRAITH PCIFIC2–0
BBakS eSports1–2
TNAVI Junior2–1
BBlack Phoenix1–2
TNexus2–1
BQUAZAR0–2
TAzuolas2–0
TMisa Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Leo TeamThắng %ex-RUSTEC
60%20 mapWWLLW
Dust II
57%14 mapLWWWW
29%14 mapLLLWL
Anubis
67%9 mapLWWLW
69%13 mapWWWWW
Nuke
40%10 mapWLLWW
40%15 mapLLLWL
Ancient
–
43%7 mapLLWLW
Mirage
100%3 mapWWW
67%3 mapLWW
Inferno
50%6 mapLWLWW
0%2 mapLL
Cache
50%4 mapLLWW

Liquipedia CC BY-SA