Kết quả Black Phoenix vs ex-RUSTEC: CCT Europe Series #10 2026, ngày 03/10/2026

54.9%Xác suất thắng trước trận45.1%
Map 1Black PhoenixBlack PhoenixthắngMap 2Black PhoenixBlack Phoenixthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs ex-RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: Black Phoenix 1666, ex-RUSTEC 1643.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Black Phoenix thắng 3, ex-RUSTEC thắng 1. Black Phoenix thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #9 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Black Phoenix thắng 5/10 trận, ex-RUSTEC thắng 6/10. ex-RUSTEC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Black Phoenix 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Black Phoenix vs ex-RUSTEC

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng58%
67Trận 12 tháng80
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi22
07/2026Ở đội từ07/2026
1000eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Black PhoenixĐộiex-RUSTEC
52% (91-85)Tỉ lệ thắng map57% (82-63)
23-15Map quyết định thắng–thua17-8
39%Thắng loạt không mất map nào54%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
51%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Black Phoenix vs ex-RUSTEC: các lần gặp trước trận này

Black PhoenixBlack PhoenixBlack Phoenix3thắng1thắngERex-RUSTEC

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Black Phoenix ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Black Phoenix và ex-RUSTEC trước trận

Black Phoenix · thắng 5/10ex-RUSTEC · thắng 6/10ThắngThua
159616251654168316641647159616251654168316641647
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tmegoshort2–1
BHOTU1–2
BUPGRADE0–2
THOTU2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
Tex-RUSTEC2–0
TLeo Team2–1
BNexus1–2
TNemiga2–1
BAcend1–2
TEsport BERG2–0
BNexus0–2
BBlack Phoenix0–2
TIberian Soul2–0
TENCE2–0
TOmega2–1
BBlack Phoenix1–2
TLeo Team2–0
BDrama eSports1–2
TAzuolas2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %ex-RUSTEC
67%21 mapLLWWW
Dust II
57%14 mapLWWWW
50%8 mapLWWWL
Nuke
40%10 mapWLLWW
0%8 mapLLLLL
Anubis
67%9 mapLWWLW
55%11 mapWWLLW
Mirage
100%3 mapWWW
75%8 mapWLWWL
Inferno
50%6 mapLWLWW
57%7 mapWWLWW
Cache
50%4 mapLLWW
0%1 mapL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA