Kết quả Team Falcons vs 3DMAX (FAL-3DMAX): PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 14/02/2026

Team FalconsTeam Falcons#4 · Elo 195423DMAX3DMAX#40 · Elo 17590
PGL Cluj-Napoca 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
84.9%Xác suất thắng trước trận15.1%
Xem lại
PGL Cluj-Napoca 2026 · Vòng 1Team FalconsTeam FalconsTeam Falcons3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke41 phút▶
Team Falcons
13
CT7:5T6:2
3DMAX
7
MAP 2Dust II55 phút▶
Team Falcons
13
T6:6CT7:4
3DMAX
10

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 195 điểm Elo: Team Falcons 1954, 3DMAX 1759.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Team Falcons thắng 4, 3DMAX thắng 2. Team Falcons thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 4/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs 3DMAX

Team FalconsElo: #4VRS: #6
Kyousuke
IGL
m0NESYAWP
NiKo
TeSeS
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng40%
52Trận 12 tháng25
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
20Tuổi28
04/2025Ở đội từ03/2024
800eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐội3DMAX
59% (120-85)Tỉ lệ thắng map50% (100-101)
22-11Map quyết định thắng–thua16-17
57%Thắng loạt không mất map nào58%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng ở bên CT53%
60%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons4thắng2thắng3DMAX3DMAX

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Falcons ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và 3DMAX trước trận

Team Falcons · thắng 6/103DMAX · thắng 4/10ThắngThua
174918371925201319441757174918371925201319441757
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMOUZ0–2
T3DMAX2–0
TNRG2–1
BAurora Gaming1–2
BPARIVISION0–3
TVitality2–1
TLiquid2–0
TMonte2–0
TECSTATIC2–0
BSpirit0–2
Bm1x1–2
BTeam Falcons0–2
BVitality0–2
TFaZe2–0
TBC.Game Esports2–0
TFUT Esports2–1
BInner Circle Esports1–2
BFaZe0–2
TPARIVISION2–1
BVitality0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %3DMAX
48%23 mapWLLWL
Inferno
68%28 mapLWLWW
75%16 mapWLLWW
Nuke
61%18 mapWWLLW
64%11 mapWLWWL
Dust II
32%22 mapLLWLL
80%15 mapWWLLL
Ancient
31%16 mapLLWWL
43%7 mapWLLWL
Train
38%13 mapWWWLL
79%14 mapWWWLW
Mirage
–
33%3 mapLLW
Anubis
67%3 mapLWW
–
Overpass
60%5 mapWLLWW

Liquipedia CC BY-SA