Kết quả Team Falcons vs FURIA (FAL-FURIA): BLAST Open Rotterdam Spring 2026, ngày 23/03/2026

58.1%Xác suất thắng trước trận41.9%
Xem lại
BLAST Open Rotterdam Spring 2026 · Chung kết nhánh dướiTeam FalconsTeam FalconsTeam FalconsFURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage59 phút▶
Team Falcons
13
T5:7CT8:4
FURIA
11
MAP 2Dust II83 phút▶
Team Falcons
13
CT4:8T8:4OT1 T1:2OT1 CT0:2
FURIA
16
MAP 3Nuke46 phút▶
Team Falcons
13
T3:9CT10:1
FURIA
10

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: Team Falcons 1973, FURIA 1935.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Team Falcons thắng 2, FURIA thắng 5. Team Falcons thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 7/10 trận, FURIA thắng 5/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs FURIA

Team FalconsElo: #4VRS: #6
Kyousuke
IGL
m0NESYAWP
NiKo
TeSeS
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng71%
59Trận 12 tháng55
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi21
04/2025Ở đội từ05/2025
800eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộiFURIA
61% (113-72)Tỉ lệ thắng map62% (145-90)
20-9Map quyết định thắng–thua23-16
59%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
57%Round thắng ở bên CT56%
62%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs FURIA: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons2thắng5thắngFURIAFURIA

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Falcons ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và FURIA trước trận

Team Falcons · thắng 7/10FURIA · thắng 5/10ThắngThua
192519481970199219711933192519481970199219711933
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–1
BNatus Vincere1–2
TNRG2–0
BPARIVISION1–2
TFURIA2–1
TFaZe2–1
T3DMAX2–0
BMOUZ0–2
T3DMAX2–0
TNRG2–1
TNRG2–1
BAurora Gaming0–2
TTYLOO2–0
BAstralis1–2
TpaiN2–0
THeroic2–1
B3DMAX0–2
BB81–2
BThe MongolZ1–2
TPARIVISION2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %FURIA
48%21 mapWLWLL
Inferno
58%26 mapLLWWL
76%17 mapWLWWW
Mirage
55%29 mapLWLLW
53%15 mapWLLWL
Dust II
65%23 mapWLWWW
77%13 mapLLWWW
Nuke
71%17 mapWLLLW
–
Overpass
71%24 mapWLLWW
71%14 mapLWLWW
Ancient
100%1 mapW
33%3 mapLWL
Train
57%7 mapLWLWW
60%5 mapLLWWW
Anubis
75%4 mapLWWW

Liquipedia CC BY-SA