Kết quả M80 vs Cloud9 (M80-C9): North America League Stage 2 2025, ngày 24/09/2025

70.3%Xác suất thắng trước trận29.7%

MVP:Kyno

Xem lại
North America League Stage 2 2025M80M80M80Cloud9Cloud9Cloud9VS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

M80 vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định38 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Azami, Capitao, Blackbeard, Blitz
7
Công5:1Thủ2:2
Cloud9Đặc nhiệm bị cấm: Thermite, Montagne, Capitao, Kaid, Bandit, Clash
3

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Consulate
  2. M80 cấm Border
  3. Cloud9 cấm Kafe Dostoyevsky
  4. M80 cấm Bank
  5. Cloud9 cấm Nighthaven Labs
  6. M80 cấm Chalet
  7. Cloud9 cấm Lair
  8. M80 cấm Skyscraper
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs Cloud9: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 150 điểm Elo: M80 1721, Cloud9 1571.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: M80 thắng 2, Cloud9 thắng 0. M80 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại North America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 7/10 trận, Cloud9 thắng 5/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs Cloud9

M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
Kyno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi20
02/2025Ở đội từ–
CentirHồ sơ
Cloud9Elo: #22

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiCloud9
56% (32-25)Tỉ lệ thắng map40% (8-12)
3-4Map quyết định thắng–thua–
50%Thắng loạt không mất map nào–
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng khi tấn công49%
52%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

M80M802thắng0thắngCloud9Cloud9

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của M80 và Cloud9 trước trận

M80 · thắng 7/10Cloud9 · thắng 5/10ThắngThua
151015831656172917211571151015831656172917211571
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Cruelty1–0
TShopify Rebellion1–0
TDarkZero Esports1–0
TWildcard Gaming1–0
TSTANDBY LFO1–0
TOxygen Esports1–0
BSpacestation Gaming1–2
BShopify Rebellion1–2
TOxygen Esports2–1
BShopify Rebellion0–1
TSpacestation Gaming1–0
TSTANDBY LFO1–0
TTeam Cruelty1–0
BShopify Rebellion0–1
BENVY0–1
BDarkZero Esports0–1
TOxygen Esports1–0
TTeam Cruelty1–0
BShopify Rebellion0–1
BSTANDBY LFO0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
Cloud9
67%6 map · cấm 4WWLLW
Nighthaven Labs
40%5 map · cấm 8LWLLW
80%5 map · cấm 9WLWWW
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 12LW
33%3 map · cấm 17WLL
Border
25%4 map · cấm 6WLLL
100%4 map · cấm 2WWWW
Consulate
0%1 map · cấm 8L
67%3 map · cấm 10LWW
Chalet
100%2 map · cấm 4WW
50%2 map · cấm 4LW
Lair
0%3 map · cấm 9LLL
50%2 map · cấm 10WL
Skyscraper
50%2 map · cấm 6WL
50%2 map · cấm 13LW
Bank
100%1 map · cấm 13W
0%1 map · cấm 16L
Clubhouse
–

Liquipedia CC BY-SA