Kết quả M80 vs Spacestation Gaming (M80-SSG): North America League Stage 2 2025, ngày 09/10/2025

53.6%Xác suất thắng trước trận46.4%

MVP:dfuzr, Fultz, Ashn

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

M80 vs Spacestation Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhouse51 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Capitão, Montagne, Thermite, Kaid, Bandit, Clash
7
Thủ5:1Công2:4
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Bandit, Thermite, Capitão, YingPICK
5
MAP 2Consulate52 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Valkyrie, Azami, Pulse, Glaz, Dokkaebi, DeimosPICK
5
Công2:4Thủ3:3
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Glaz, Blitz, Dokkaebi, Valkyrie, Mute, Vigil
7
MAP 3Nighthaven Labsmap quyết định41 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Clash, Thermite, Ace
2
Công1:5Thủ1:2
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Ace, Hibana, Capitão, Kaid, Bandit
7

Cấm và chọn map

  1. Spacestation Gaming cấm Lair
  2. M80 cấm Border
  3. Spacestation Gaming cấm Skyscraper
  4. M80 cấm Bank
  5. Spacestation Gaming chọn Clubhouse
  6. M80 chọn Consulate
  7. Spacestation Gaming cấm Kafe Dostoyevsky
  8. M80 cấm Chalet
  9. Nighthaven Labs còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình M80 vs Spacestation Gaming

M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
Kyno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi22
02/2025Ở đội từ07/2024
BenjamasterHồ sơ
Fultz
J90

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

M80 vs Spacestation Gaming: các lần gặp trước trận này

M80M804thắng3thắngSpacestation GamingSpacestation Gaming

7 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của M80 và Spacestation Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Spacestation Gaming11 trậnthắng 2-0 36%thắng 2-1 36%thua 0-2 27%
M80 · thắng 9/10Spacestation Gaming · thắng 6/10ThắngThua
168317021722174117331717168317021722174117331717
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSpacestation Gaming1–0
TENVY1–0
TCloud91–0
TTeam Cruelty1–0
TShopify Rebellion1–0
TDarkZero Esports1–0
TWildcard Gaming1–0
TSTANDBY LFO1–0
TOxygen Esports1–0
BSpacestation Gaming1–2
TWildcard Gaming2–0
BM800–1
TShopify Rebellion1–0
TDarkZero Esports1–0
BCloud90–1
TTeam Cruelty1–0
TENVY1–0
BOxygen Esports0–1
BWildcard Gaming0–1
TSTANDBY LFO1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
Spacestation Gaming
67%6 map · cấm 5WWLLW
Nighthaven Labs
38%8 map · cấm 20LLWLW
80%5 map · cấm 9WLWWW
Kafe Dostoyevsky
83%6 map · cấm 4WWLWW
75%4 map · cấm 11WLWW
Skyscraper
67%6 map · cấm 18WLLWW
67%3 map · cấm 13LWW
Chalet
57%7 map · cấm 2LWWLL
33%3 map · cấm 20WLL
Border
71%7 map · cấm 3WLWLW
100%4 map · cấm 3WWWW
Consulate
25%4 map · cấm 12WLLL
50%2 map · cấm 16LW
Bank
50%6 map · cấm 10WLWLL
50%2 map · cấm 16LW
Clubhouse
60%5 map · cấm 25WWLWL
50%2 map · cấm 4LW
Lair
–

Liquipedia CC BY-SA

68% · 31 mapTất cả map49 map · 57%
51%Round thắng khi tấn công45%
58%Thắng hiệp 147%